Những thách thức và biện pháp khắc phục truy xuất nguồn gốc cho nông nghiệp
Nông nghiệp
Chuỗi khối & Truy xuất nguồn gốc

Truy xuất nguồn gốc trong nông nghiệp: Thách thức và biện pháp

Truy xuất nguồn gốc trong nông nghiệp đang trở thành nền tảng quan trọng trong tiến trình chuyển đổi số và hội nhập quốc tế của nông nghiệp Việt Nam. Theo Quyết định 1318/QĐ-TTg ngày 22/07/2021, Chính phủ đặt mục tiêu thúc đẩy ứng dụng công nghệ cao và truy xuất nguồn gốc nông sản trong hệ thống hợp tác xã nhằm nâng cao minh bạch, chất lượng và khả năng xuất khẩu.

Tuy nhiên, trong thực tiễn triển khai, truy xuất nguồn gốc vẫn đối mặt với nhiều thách thức, từ hạ tầng dữ liệu phân tán, thiếu chuẩn thông tin thống nhất đến hạn chế về năng lực số và sự liên kết giữa các chủ thể trong chuỗi giá trị nông nghiệp. Cùng tìm hiểu những thách thức và biện pháp khắc phục trong bài viết dưới đây! 

 

Truy xuất nguồn gốc trong nông nghiệp là gì?

Truy xuất nguồn gốc trong nông nghiệp là quá trình ghi nhận, quản lý và truy xuất toàn bộ thông tin liên quan đến vòng đời của nông sản, từ khâu sản xuất ban đầu, thu hoạch, chế biến, vận chuyển cho đến phân phối và tiêu dùng. Thông tin truy xuất thường bao gồm dữ liệu về giống cây trồng, vật nuôi, quy trình canh tác, sử dụng vật tư đầu vào, điều kiện môi trường, thời gian thu hoạch và các khâu trung gian trong chuỗi cung ứng.

Trong bối cảnh chuyển đổi số, truy xuất nguồn gốc không chỉ dừng ở việc gắn mã QR lên sản phẩm, mà còn gắn liền với việc chuẩn hóa quy trình vận hành, số hóa dữ liệu và kết nối thông tin giữa nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp và cơ quan quản lý, từ đó nâng cao giá trị và năng lực cạnh tranh của nông sản.

 

Những khó khăn khi triển khai truy xuất nguồn gốc trong nông nghiệp tại Việt Nam

1. Hạ tầng công nghệ lạc hậu 

Theo Báo cáo Chính phủ điện tử 2020 của Liên Hợp Quốc, chỉ số Hạ tầng viễn thông (TII) của Việt Nam đã cải thiện mạnh, tăng 31 bậc so với năm 2018 và đứng ở vị trí thứ 69 thế giới (3). Điều Cho thấy Việt Nam đã đầu tư mạnh mẽ vào phát triển mạng 5G. Hạ tầng kết nối số cũng đạt mức phủ rộng: mạng di động 3G phủ 99,8% dân số, 4G phủ trên 99,5%, và dịch vụ 5G đã được thử nghiệm thương mại tại các đô thị lớn.

Theo chuyên gia Đồng Thị Huyền cho rằng hạ tầng công nghệ của Việt Nam còn lạc hậu, chi phí cao, nên chưa tạo điều kiện để nông sản vùng sâu vùng xa tiếp cận trực tiếp các kênh thương mại điện tử. Đồng quan điểm, chuyên gia Hoàng Thị Hoa đánh giá dịch vụ viễn thông và Internet ở khu vực nông thôn (nơi có tới 70% số hợp tác xã hoạt động) vẫn phát triển chậm (1). Việc sử dụng các thiết bị cảm biến và hệ thống IoT đòi hỏi một mạng internet ổn định và tốc độ cao, điều này chưa được đáp ứng ở nhiều khu vực nông thôn (4). 

Nhìn chung thì Việt Nam hiện vẫn chưa tự chủ được các công nghệ lõi phục vụ chuyển đổi số; nhiều nền tảng và hệ thống cơ bản vẫn phụ thuộc vào công nghệ có sẵn từ nước ngoài. Trong bối cảnh đó, việc doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp và ứng dụng công nghệ số trong sản xuất – kinh doanh nông sản ở Việt Nam còn tương đối mới mẻ. Số lượng nhà cung cấp giải pháp số cho nông nghiệp còn ít, các giải pháp chưa đa dạng và chưa đủ linh hoạt, trong khi nhu cầu ứng dụng công nghệ của các hợp tác xã lại rất lớn.

Hạ tầng công nghệ lạc hậu

 

2. Thiếu hụt lao động có trình độ cao 

Thiếu hụt lao động có trình độ cao khiến truy xuất nguồn gốc trong nông nghiệp gặp khó khăn trong khâu ghi nhận dữ liệu, vận hành hệ thống và duy trì tính chính xác của thông tin.

Theo ông Nguyễn Đỗ Anh Tuấn, Viện trưởng Viện Chính sách và Chiến lược Phát triển Nông nghiệp Nông thôn, trình độ lao động còn thấp đang là yếu tố cản trở lớn đối với việc tiếp cận và áp dụng khoa học – công nghệ trong nông nghiệp. Ở những vùng kinh tế khó khăn, hạn chế này càng thể hiện rõ, trở thành rào cản trong quá trình hình thành và mở rộng nền nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao.

Bên cạnh đó, nguồn nhân lực ở nông thôn vốn đã không cao về chất lượng lại phải đối mặt với sự cạnh tranh mạnh từ các khu vực khác. Quá trình đô thị hóa thu hút phần lớn lao động trẻ và có sức khỏe ra thành thị, khiến lực lượng lao động còn lại ở nông thôn chủ yếu là người cao tuổi, người chưa đủ tuổi lao động hoặc đang đi học. Điều này làm trầm trọng thêm “lỗ hổng” về nhân lực — vốn đã yếu về kỹ năng và trình độ (5).

Xét về kỹ năng số của lực lượng lao động trong khu vực châu Á – Thái Bình Dương, Singapore và Malaysia đang dẫn đầu, trong khi Việt Nam đứng ở vị trí thấp hơn đáng kể so với nhiều quốc gia trong khu vực (6).

Truy xuất nguồn gốc trong nông nghiệp: thách thức và biện pháp khắc phục

 

Dự báo đến năm 2020, riêng lĩnh vực nông nghiệp sẽ thiếu khoảng 3,2 triệu lao động qua đào tạo. Hiện nay, Việt Nam cũng đang thiếu nghiêm trọng nguồn nhân lực có trình độ cao và kỹ năng chuyên môn để đáp ứng yêu cầu của nền nông nghiệp công nghệ cao trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0.

Với việc 70% dân số vẫn sống dựa vào nông nghiệp, việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực nông thôn trở thành yêu cầu cấp thiết để đảm bảo năng lực cạnh tranh và phát triển trong thời kỳ hội nhập sâu rộng.

 

3. Mức độ phổ cập thấp và thiếu đồng bộ

Hiện nay, việc ứng dụng công nghệ số mới chỉ tập trung ở một số doanh nghiệp lớn như TH, Vinamilk hoặc tại các địa phương có điều kiện phát triển, trong khi phần lớn hộ nông dân và hợp tác xã quy mô nhỏ vẫn hầu như chưa tiếp cận được các công nghệ này (7). Một nguyên nhân quan trọng đến từ đặc điểm sản xuất nông nghiệp của Việt Nam vốn manh mún và phân tán. Thống kê cho thấy các hộ sản xuất nhỏ lẻ đang nắm giữ tới 90% tổng diện tích đất nông nghiệp, với quy mô canh tác trung bình dưới 0,68 ha/hộ (8).

Sự phân mảnh này khiến việc áp dụng công nghệ một cách đồng bộ, duy trì tiêu chuẩn chất lượng thống nhất và thu thập dữ liệu chính xác phục vụ truy xuất nguồn gốc trở nên đặc biệt khó khăn. Điều này làm giảm hiệu quả triển khai truy xuất nguồn gốc trong nông nghiệp trên quy mô toàn ngành, đặc biệt đối với hộ nông dân và hợp tác xã nhỏ.

Dù các hợp tác xã có thể hỗ trợ điều phối sản xuất, nhưng khả năng và phạm vi tác động của họ vẫn còn hạn chế (9).

Truy xuất nguồn gốc trong nông nghiệp: thách thức và biện pháp khắc phục

 

Những biện pháp khắc phục nhằm nâng cao hiệu quả truy xuất nguồn gốc trong nông nghiệp

1. Tập trung đẩy mạnh hạ tầng số ở vùng nông thôn

Đẩy mạnh hạ tầng số ở vùng nông thôn là điều kiện tiên quyết để truy xuất nguồn gốc trong nông nghiệp được triển khai đồng bộ, chính xác và bền vững. Đây là những điều kiện nền tảng để xây dựng hệ sinh thái chuyển đổi số trong nông nghiệp, thúc đẩy chia sẻ thông tin và tạo cơ sở cho việc phát triển các giải pháp truy xuất nguồn gốc dựa trên IoT.

Bên cạnh đó, Nhà nước cần huy động nguồn lực đầu tư công kết hợp xã hội hóa để mở rộng hạ tầng viễn thông, bao gồm mạng băng rộng, phủ sóng 4G/5G và phổ cập điện thoại thông minh cùng internet tốc độ cao đến từng hộ nông dân.

Mục tiêu hướng tới là “mỗi hộ nông dân một định danh số”, “mỗi trang trại một tài khoản số”. Đồng thời, cần xây dựng các trung tâm dữ liệu nông nghiệp ở cấp quốc gia và vùng nhằm tích hợp các thông tin về đất đai, khí hậu, cây trồng và dịch bệnh, phục vụ công tác phân tích, dự báo và quản lý điều hành (7).

Truy xuất nguồn gốc trong nông nghiệp: thách thức và biện pháp khắc phục

 

2. Nâng cao nhận thức và năng lực số 

Đây là giải pháp mang tính nền tảng, bởi trình độ tiếp cận và ứng dụng công nghệ số của phần lớn nông dân hiện nay còn hạn chế. Cần huy động các nguồn lực để nâng cao nhận thức và hiểu biết về chuyển đổi số cho cán bộ quản lý các cấp, ban quản lý HTX và xã viên; đồng thời khuyến khích lực lượng lao động trẻ có kỹ năng số tham gia làm việc trong khu vực HTX nông nghiệp.

Các chương trình truyền thông đại chúng, tập huấn kỹ thuật và mô hình trình diễn chuyển đổi số cần được triển khai rộng rãi tại địa phương, kết hợp với việc phát huy vai trò của các tổ, nhóm hỗ trợ chuyển đổi số ở nông thôn nhằm nâng cao dần kỹ năng số cho người dân. Bộ Thông tin và Truyền thông cần phối hợp với Bộ Giáo dục và Đào tạo đưa nội dung chuyển đổi số vào giáo dục phổ thông, giáo dục nghề và các chương trình đào tạo nông nghiệp, hình thành lực lượng lao động có đủ năng lực thích ứng với nền nông nghiệp số.

Bên cạnh đó, cần khuyến khích các sáng kiến như “nông dân số”, “cán bộ khuyến nông số” và phát triển mạng lưới “chuyên gia công nghệ nông thôn” để hỗ trợ kỹ thuật ngay tại cơ sở, giúp người dân tiếp cận và ứng dụng công nghệ số một cách thực chất và hiệu quả.

Truy xuất nguồn gốc trong nông nghiệp: thách thức và biện pháp khắc phục

 

3. Xây dựng và hoàn thiện hệ sinh thái nông nghiệp 

Hệ sinh thái nông nghiệp là nơi bao gồm các cơ sở dữ liệu về đất đai, giống cây trồng, vật nuôi, mùa vụ, thời tiết, chất lượng môi trường… được cập nhật theo thời gian thực và dễ dàng truy xuất. Các nền tảng bản đồ số nông nghiệp, nhật ký điện tử canh tác, ứng dụng mã QR để truy xuất nguồn gốc, blockchain để xác thực sản phẩm cần được đầu tư phát triển và phổ biến. Việc số hóa quy trình sản xuất và tiêu chuẩn hóa dữ liệu đầu vào là điều kiện tiên quyết để tiến tới sản xuất nông nghiệp thông minh, chính xác và minh bạch.

Truy xuất nguồn gốc trong nông nghiệp: thách thức và biện pháp khắc phục

 

Quan điểm của SE WHITE về truy xuất nguồn gốc

Từ góc nhìn thực tiễn triển khai, truy xuất nguồn gốc trong nông nghiệp chỉ thực sự hiệu quả khi được xây dựng trên nền tảng dữ liệu vận hành chuẩn và nhất quán. SE WHITE tin rằng truy xuất nguồn gốc không bắt đầu từ blockchain, mà từ luồng thông tin vận hành bên trong doanh nghiệp. Một hệ thống truy xuất chỉ đáng tin khi dữ liệu được hình thành đúng trình tự: vận hành chuẩn → dữ liệu chuẩn → ghi nhận chuẩn → truy xuất chuẩn. Nếu thông tin nội bộ rời rạc hoặc thiếu chuẩn hóa, mọi công nghệ phía sau đều trở nên vô nghĩa.

Vì vậy, SE WHITE tập trung vào việc giúp doanh nghiệp chuẩn hóa cách thông tin được ghi nhận và truyền đạt, tạo ra các “mốc vận hành” rõ ràng từ sản xuất đến logistics. Khi nền thông tin được xây đúng, dữ liệu sẽ tự nhiên trở nên đầy đủ, nhất quán và minh bạch—đúng nghĩa là nền tảng của truy xuất nguồn gốc hiện đại.

Chúng tôi tin rằng: “Truy xuất tốt bắt đầu từ dữ liệu tốt. Dữ liệu tốt bắt đầu từ vận hành chuẩn”.

 

Lời kết

Truy xuất nguồn gốc trong nông nghiệp không phải là một công nghệ đơn lẻ mà là một hệ sinh thái tổng thể, kết hợp giữa tiêu chuẩn, công nghệ, con người và chính sách. Để biến những thách thức hiện nay thành lợi thế cạnh tranh bền vững, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý và hệ thống tiêu chuẩn quốc gia, đồng thời thúc đẩy các giải pháp linh hoạt, mô-đun, lấy chất lượng dữ liệu làm trung tâm và gắn chặt với thực tiễn sản xuất của hộ nông dân và hợp tác xã.

Các nhà cung cấp giải pháp như SE WHITE có vai trò cầu nối — chuyển đổi kỹ thuật số theo cách khả thi, giảm chi phí ban đầu và tạo ra giá trị thương mại rõ rệt cho người sản xuất và doanh nghiệp xuất khẩu.

 

Trích nguồn: 

  1. Vietnam Journal of Agricultural Sciences. (2023). Nông nghiệp số và xu hướng ứng dụng công nghệ trong sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam. Vietnam Academy of Agricultural Sciences.
  2. Thư Viện Pháp Luật. (2025). Bắt buộc truy xuất nguồn gốc đối với hàng hóa có mức độ rủi ro cao từ ngày 01/01/2026 theo Quyết định số 01/QĐ-TTg năm 2025. Thư Viện Pháp Luật.
  3. Bộ Khoa học và Công nghệ. (2023). Chính phủ số trong thập kỷ hành động vì sự phát triển bền vững. Ministry of Science and Technology of Vietnam.
  4. Bộ Khoa học và Công nghệ. (2024). Tạo nền tảng cho chuyển đổi số nông nghiệp. Ministry of Science and Technology of Vietnam.
  5. Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội. (2023). Chuyển đổi số và phát triển nguồn nhân lực trong bối cảnh mới. Ministry of Labour, Invalids and Social Affairs of Vietnam.
  6. Vietnam Journal of Social Sciences and Humanities. (2023). Chuyển đổi số và tác động đến phát triển kinh tế – xã hội ở Việt Nam. Vietnam Academy of Social Sciences.
  7. Sở Tài nguyên và Môi trường Bà Rịa – Vũng Tàu. (2023). Quản lý tài nguyên và môi trường trong bối cảnh chuyển đổi số. Department of Natural Resources and Environment of Ba Ria – Vung Tau Province.
Tác giảMinh Quân
Ngày đăng: 20/10/2025
Content

Bài viết liên quan

Generative AI là gì? Những điều cần biết về Gen AI
Bài phân tích
Dịch vụ
Generative AI trong vận hành
ESG và CSR: Phân biệt sự khác nhau và vai trò trong phát triển bền vững
Bài phân tích
Dịch vụ
Chuyển đổi xanh & giảm phát thảiPhát triển bền vững & ESG
Chuỗi liên kết nông nghiệp: Vai trò trong phát triển bền vững
Bài phân tích
Nông nghiệp
Chuyển đổi số & tác động xã hộiNông nghiệp sốPhát triển bền vững & ESG