Chuyển đổi số nông nghiệp Việt Nam đang trở thành yêu cầu tất yếu trong bối cảnh ngành nông nghiệp từng bước ứng dụng công nghệ số trên toàn bộ chuỗi giá trị, từ sản xuất, thu hoạch đến chế biến và tiêu thụ. Với hơn 9,1 triệu hộ sản xuất, hàng nghìn hợp tác xã và doanh nghiệp tham gia, quy mô lớn nhưng phân tán đặt ra nhiều thách thức cho quá trình chuyển đổi.
Thực tiễn cho thấy, sự thành công của Chuyển đổi số nông nghiệp Việt Nam không chỉ phụ thuộc vào công nghệ, mà còn chịu tác động bởi chính sách, thị trường và năng lực nội tại của các chủ thể trong ngành. Cùng tìm hiểm những yếu tố tác động quyết định sự thành công trong chuyển đổi số nông nghiệp Việt Nam dưới đây!
Các yếu tố bên ngoài tác động chuyển đổi số ngành nông nghiệp
Chính sách chuyển đổi số nông nghiệp Việt Nam
Tại Việt Nam, chuyển đổi số trong nông nghiệp được xác định là một định hướng chiến lược ở cấp quốc gia. Từ Nghị quyết 52-NQ/TW của Bộ Chính trị về chủ động tham gia Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, đến Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030, nông nghiệp là một trong những lĩnh vực được ưu tiên triển khai (2).
Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn cũng đã ban hành kế hoạch chuyển đổi số ngành giai đoạn 2022–2025 với các mục tiêu cụ thể về xây dựng dữ liệu, ứng dụng IoT và hình thành hệ thống bản đồ nông nghiệp số trên phạm vi toàn quốc.
Một điểm đáng chú ý trong các chính sách hiện hành là vai trò trung tâm của kinh tế tập thể và hợp tác xã nông nghiệp trong quá trình chuyển đổi số. Nhiều văn bản chỉ đạo của Chính phủ giai đoạn 2020–2023 đã tập trung thúc đẩy chuyển đổi số trong quản lý, vận hành và kết nối thị trường cho hợp tác xã, thông qua thương mại điện tử, truy xuất nguồn gốc và ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất. Các chính sách này đã góp phần định hình khung thể chế, tạo động lực ban đầu và xác lập các chủ thể trọng tâm cho chuyển đổi số nông nghiệp (3).
Tuy nhiên, từ góc độ triển khai, chính sách mới chỉ đóng vai trò “mở đường”. Hiệu quả chuyển đổi số vẫn phụ thuộc lớn vào khả năng tổ chức thực hiện, mức độ phối hợp giữa các bên và việc chuyển hóa định hướng chính sách thành các mô hình vận hành phù hợp với thực tiễn sản xuất nông nghiệp phân tán tại Việt Nam.

Sự phát triển của công nghệ số
Sự phát triển của công nghệ số, đặc biệt là hạ tầng viễn thông và kết nối Internet, được xem là một trong những yếu tố quyết định đối với thành công của chuyển đổi số nông nghiệp. Theo FAO, khả năng tiếp cận kết nối số là điều kiện nền tảng giúp nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp tham gia vào các hệ thống số, từ quản lý sản xuất đến tiếp cận thị trường (4).
Tại Việt Nam, trong những năm gần đây, hạ tầng công nghệ số đã có những bước tiến đáng kể khi 3G phủ 99,8% dân số, 4G trên 99,5%, tỷ lệ người dùng Internet đạt khoảng 70,2% và hộ gia đình có kết nối Internet đạt 74,8%, tạo tiền đề thuận lợi cho việc triển khai các giải pháp số tại khu vực nông thôn (5).
Những cải thiện về hạ tầng đã giúp các chủ thể trong nông nghiệp, đặc biệt là hợp tác xã, từng bước tiếp cận các dịch vụ số như truy xuất nguồn gốc, thương mại điện tử và các nền tảng quản lý sản xuất. Đây được xem là điều kiện cần để chuyển đổi số có thể diễn ra trên diện rộng. Tuy nhiên, sự phát triển này vẫn chưa đồng đều giữa các vùng, đặc biệt là khu vực vùng sâu, vùng xa, nơi chi phí tiếp cận công nghệ còn cao và dịch vụ số phát triển chậm, làm gia tăng khoảng cách số trong nông nghiệp.
Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ số trong nông nghiệp Việt Nam hiện nay vẫn chủ yếu dựa trên các giải pháp sẵn có, trong khi hệ sinh thái công nghệ chuyên sâu cho nông nghiệp còn hạn chế. Số lượng nhà cung cấp giải pháp số cho lĩnh vực này chưa nhiều, các giải pháp chưa thực sự đa dạng và linh hoạt so với nhu cầu thực tế của hợp tác xã và doanh nghiệp nông nghiệp.
Điều này cho thấy, dù công nghệ số đã tạo nền tảng quan trọng, nhưng để trở thành động lực thúc đẩy chuyển đổi số hiệu quả, cần tiếp tục đầu tư có trọng tâm và phát triển các giải pháp phù hợp hơn với điều kiện sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam.

Sự thay đổi của thị trường
Sự phát triển của công nghệ số đang làm thay đổi mạnh mẽ hành vi tiêu dùng và cách thức vận hành của thị trường, trong đó nông sản và thực phẩm ngày càng chịu tác động rõ nét. Người tiêu dùng có xu hướng mua sắm trực tuyến nhiều hơn, yêu cầu cao hơn về tốc độ phản hồi, chất lượng dịch vụ và khả năng cung cấp thông tin minh bạch về sản phẩm. Các nền tảng thương mại điện tử, mạng xã hội và truyền thông số đang trở thành kênh quan trọng để tiếp cận thị trường, buộc các chủ thể sản xuất nông nghiệp phải thích ứng.
Đối với các hợp tác xã và doanh nghiệp nông nghiệp, sự thay đổi này vừa tạo ra áp lực, vừa mở ra cơ hội. Một mặt, yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, kiểm soát chất lượng và minh bạch thông tin ngày càng gia tăng, đặc biệt từ thị trường xuất khẩu và các hiệp định thương mại. Mặt khác, công nghệ số cho phép các đơn vị quy mô nhỏ tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng, nắm bắt phản hồi thị trường theo thời gian thực và điều chỉnh sản xuất, phân phối phù hợp hơn với nhu cầu.
Thực tiễn cho thấy, trong những giai đoạn thị trường biến động mạnh như đại dịch Covid-19, các tổ chức nông nghiệp có khả năng ứng dụng công nghệ số và tổ chức tốt luồng thông tin thường thích ứng nhanh hơn và duy trì được hoạt động. Điều này cho thấy, trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, Chuyển đổi số nông nghiệp Việt Nam cần gắn chặt với yêu cầu minh bạch và thích ứng thị trường toàn cầu.

Các yếu tố nội tại quyết định khả năng triển khai
Hạ tầng số
Hạ tầng số là một trong những yếu tố nội tại quan trọng quyết định khả năng triển khai chuyển đổi số của các hợp tác xã và doanh nghiệp nông nghiệp. Thực tế cho thấy, dù nhiều hợp tác xã đã bắt đầu đầu tư trang thiết bị công nghệ thông tin như máy tính, điện thoại thông minh và kết nối Internet, mức độ đầu tư vẫn còn hạn chế và thiếu đồng bộ.
Theo các khảo sát gần đây, chỉ khoảng 30% hợp tác xã sử dụng máy tính cho các hoạt động cơ bản như kế toán, thư điện tử và tìm kiếm thông tin thị trường, trong khi nhiều đơn vị vẫn thiếu thiết bị hoặc sử dụng các thiết bị cũ, cấu hình thấp, chưa đáp ứng yêu cầu vận hành các ứng dụng số.
Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ số trong nội bộ hợp tác xã hiện còn ở mức rất thấp và chủ yếu dừng lại ở một số khâu đơn lẻ. Thống kê cho thấy, trong số 1.718 hợp tác xã nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao, chỉ có 240 hợp tác xã thực sự ứng dụng công nghệ số trong sản xuất và quản lý, tương đương khoảng 1,5% tổng số hợp tác xã nông nghiệp (1).
Các ứng dụng này chủ yếu tập trung vào tưới tiêu tự động, nhà màng, truy xuất nguồn gốc, trong khi các hoạt động chế biến, kinh doanh và điều phối chuỗi giá trị chưa được số hóa hiệu quả. Hệ quả là dữ liệu bị phân tán, nguồn lực khó quản lý tập trung và khả năng phối hợp giữa các tác nhân trong hệ sinh thái nông nghiệp còn hạn chế.
Ngoài yếu tố thiết bị, sự thiếu đồng bộ giữa hạ tầng vật chất và hạ tầng số cũng làm giảm khả năng kết nối liên thông giữa hợp tác xã với doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước. Trong bối cảnh đó, hạ tầng số không chỉ là câu chuyện đầu tư thiết bị, mà còn là nền tảng để tổ chức lại cách vận hành, quản lý thông tin và tạo tiền đề cho các bước chuyển đổi số sâu hơn trong nông nghiệp.

Nguồn nhân lực
Nguồn nhân lực là yếu tố quyết định khả năng triển khai và vận hành chuyển đổi số trong nông nghiệp. Dù nhiều lãnh đạo hợp tác xã đã nhận thức được tầm quan trọng của chuyển đổi số, khoảng cách giữa nhận thức và năng lực thực thi vẫn còn lớn do hạn chế về kỹ năng số và trình độ chuyên môn.
Theo các nghiên cứu gần đây, khoảng 40% lao động Việt Nam thuộc nhóm kỹ năng thấp, trong khi chỉ khoảng 10% là lao động kỹ năng cao. Đồng thời, chỉ khoảng 15% sinh viên tốt nghiệp đáp ứng yêu cầu doanh nghiệp và tới 80% cần đào tạo lại, cho thấy hạn chế lớn về nguồn nhân lực cho chuyển đổi số (6). Tình trạng thiếu nhân lực công nghệ thông tin chất lượng cao khiến nhiều hợp tác xã phụ thuộc vào giải pháp bên ngoài, làm giảm tính chủ động và bền vững trong triển khai.

Nguồn vốn
Nguồn vốn và khả năng tiếp cận tín dụng là yếu tố then chốt quyết định việc đầu tư và ứng dụng công nghệ số trong nông nghiệp. Năm 2021, tổng nguồn vốn sản xuất – kinh doanh của khu vực hợp tác xã đạt khoảng 326,3 nghìn tỷ đồng, trong đó riêng hợp tác xã nông, lâm, thủy sản đạt 40,1 nghìn tỷ đồng (7). Sau giai đoạn phục hồi hậu Covid-19, doanh thu bình quân của một hợp tác xã nông nghiệp đạt khoảng 2,86 tỷ đồng/năm, tạo tiền đề ban đầu cho đầu tư chuyển đổi số.
Bên cạnh đó, Nhà nước đã ban hành các chính sách tín dụng nhằm khuyến khích phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao. Theo đó, hệ thống ngân hàng được yêu cầu triển khai các gói tín dụng ưu đãi với quy mô lớn (khoảng 100.000 tỷ đồng) để hỗ trợ lĩnh vực này. Thông qua cơ chế tín dụng, các doanh nghiệp và hợp tác xã có thể được vay vốn với tỷ lệ cao so với giá trị phương án, dự án sản xuất – kinh doanh, qua đó tạo điều kiện thuận lợi cho việc đầu tư, tiếp nhận và ứng dụng công nghệ mới trong nông nghiệp (8).
Tuy nhiên, khả năng tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi của hợp tác xã vẫn còn nhiều hạn chế. Nguyên nhân chủ yếu đến từ yêu cầu về tài sản bảo đảm, thủ tục phức tạp, trong khi tiêu chí xác định mô hình nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao chưa thật sự rõ ràng và thống nhất (9).
Bên cạnh đó, các Quỹ Hỗ trợ phát triển hợp tác xã tại địa phương có quy mô vốn còn tương đối nhỏ, tổng vốn của các quỹ địa phương trên cả nước chỉ ở mức vài nghìn tỷ đồng, khiến khả năng đáp ứng nhu cầu vay vốn của các hợp tác xã còn hạn chế. Thực tế này khiến nhiều hợp tác xã chưa coi chuyển đổi số là một ưu tiên đầu tư dài hạn, mà chủ yếu tập trung vào các nhu cầu sản xuất trước mắt.

Lời kết
Các phân tích trên cho thấy, Chuyển đổi số nông nghiệp Việt Nam không phải là bài toán công nghệ đơn lẻ, mà là quá trình tổ chức lại luồng thông tin, cách vận hành và sự phối hợp giữa các tác nhân trong chuỗi giá trị. Công nghệ chỉ thực sự tạo ra giá trị khi được đặt trong một lộ trình phù hợp với năng lực nội tại và bối cảnh thực tế của từng doanh nghiệp, hợp tác xã.
Với góc nhìn tư vấn hệ thống, SE WHITE có đồng hành cùng doanh nghiệp và hợp tác xã nông nghiệp trong việc làm rõ bài toán vận hành, chuẩn hóa luồng thông tin và xây dựng lộ trình chuyển đổi số phù hợp, hướng tới hiệu quả thực chất và bền vững trong dài hạn.
Trích nguồn:
- Vietnam Journal of Agricultural Sciences. (2025). Tổng quan về chuyển đổi số trong hợp tác xã nông nghiệp và hàm ý chính sách. Tạp Chí Khoa học Nông nghiệp Việt Nam, 22(7), 959–971.
- Communist Party of Vietnam. (2019). Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 của Bộ Chính trị về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Tulieuvankien.dangcongsan.vn.
- Government of Vietnam. (2023). Chỉ thị 19/CT-TTg ngày 03/6/2023 đẩy mạnh chuyển đổi số trong khu vực kinh tế hợp tác, hợp tác xã. Thưviệnphapluat.vn.
- Food and Agriculture Organization of the United Nations. (2023, September 20). Ten success factors for rural digital transformation in Africa. FAO.
- DataReportal. (2025). Digital 2024: Vietnam.
- Tạp chí Công Thương. (2025). Chuyển đổi số ở Việt Nam hiện nay — một số vấn đề đặt ra và giải pháp.
- General Statistics Office of Vietnam. (2024). Sách trắng hợp tác xã Việt Nam năm 2023.
- Chính Phủ. (2025). Triển khai chương trình tín dụng trên 100 nghìn tỷ đồng với lĩnh vực nông, lâm, thủy sản. Báo Chính Phủ.
- VietnamNet. (2025). Khó tiếp cận quỹ hỗ trợ phát triển hợp tác xã.
