ESG (Environmental – Social – Governance) đang trở thành tiêu chuẩn quan trọng trong bối cảnh thương mại toàn cầu chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng chuyển đổi xanh và phát triển bền vững. Các yêu cầu về môi trường, xã hội và quản trị không còn mang tính khuyến khích mà dần trở thành điều kiện tiên quyết trong quan hệ thương mại quốc tế. Đặc biệt, Liên minh châu Âu – khu vực tiên phong về tiêu chuẩn xanh – đang siết chặt các quy định về báo cáo phát triển bền vững và thẩm định chuỗi cung ứng, nổi bật là Cơ chế điều chỉnh carbon qua biên giới (CBAM).
Trong bối cảnh đó, ESG tại Việt Nam không còn là một xu hướng tự nguyện mà đang trở thành yêu cầu bắt buộc đối với doanh nghiệp, nhất là các doanh nghiệp tham gia chuỗi giá trị xuất khẩu. Việc tuân thủ tiêu chuẩn ESG không chỉ giúp duy trì khả năng tiếp cận thị trường quốc tế, mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh, quản trị rủi ro và hướng tới phát triển bền vững dài hạn.
Khái niệm về thuật ngữ ESG
ESG là viết tắt của Environmental (Môi trường), Social (Xã hội) và Governance (Quản trị) – ba yếu tố cốt lõi dùng để đánh giá mức độ phát triển bền vững của một doanh nghiệp. Thuật ngữ về ESG phản ánh cách doanh nghiệp vận hành trong thực tế: họ tác động đến môi trường ra sao, đối xử với con người như thế nào và được quản trị bằng những nguyên tắc nào. Đây không chỉ là bộ tiêu chí mang tính đánh giá, mà còn là lăng kính giúp nhìn rõ tư duy, văn hóa và định hướng dài hạn của doanh nghiệp.
- Yếu tố (Environmental) Môi Trường trong ESG đề cập đến cách mà doanh nghiệp tác động tới thiên nhiên, môi trường trong toàn bộ quá trình sản xuất – kinh doanh. Điều này bao gồm việc sử dụng tài nguyên tự nhiên như nước, năng lượng hay nguyên vật liệu; cách xử lý chất thải, khí thải và nước thải; cũng như mức độ ảnh hưởng của doanh nghiệp đến biến đổi khí hậu. Những nỗ lực giảm thiểu phát thải, tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường ngày càng trở thành thước đo quan trọng cho trách nhiệm môi trường của doanh nghiệp.
- Yếu tố (Social) Xã Hội phản trong ESG phản ánh thông qua cách doanh nghiệp đối xử với con người bao gồm: nhân viên, khách hàng cho đến các cộng đồng nơi doanh nghiệp hoạt động. Yếu tố này liên quan đến việc tạo ra môi trường làm việc công bằng, an toàn; tôn trọng quyền lao động và quyền con người; đảm bảo chất lượng sản phẩm và dịch vụ cho khách hàng; đồng thời thể hiện trách nhiệm với xã hội thông qua các hoạt động gắn kết và đóng góp cho cộng đồng. Một doanh nghiệp quan tâm đến đóng góp cho xã hội nói chung sẽ không chỉ tạo nên giá trị kinh tế mà còn xây dựng được niềm tin và sự gắn bó lâu dài cho tổ chức.
- Yếu tố (Governance) Quản Trị trong ESG đề cập đến cách doanh nghiệp được điều hành và quản lý. Đây là nền tảng bảo đảm mọi hoạt động diễn ra minh bạch, có trách nhiệm và được kiểm soát hiệu quả. Các vấn đề thường được xem xét trong quản trị ESG bao gồm tính minh bạch trong công bố thông tin, trách nhiệm và đạo đức của ban lãnh đạo, hệ thống quản lý rủi ro, phòng ngừa gian lận, cũng như cách doanh nghiệp quản lý tài chính và ra quyết định chiến lược.

Để đo lường và đánh giá rõ ràng về ESG của một tổ chức, nhiều tổ chức áp dụng các khung báo cáo ESG chuẩn hóa như: Tổ chức sáng kiến báo cáo toàn cầu (GRI), Ủy ban chuẩn mực kế toán bền vững (SASB) và Lực lượng Đặc nhiệm về Công khai tài chính liên quan đến khí hậu (TCFD). Các khung báo cáo này là thước đo giúp doanh nghiệp hệ thống hóa dữ liệu, tăng cường tính minh bạch và cung cấp thông tin đáng tin cậy cho nhà đầu tư, đối tác và các bên liên quan.
Tầm quan trọng của việc tích hợp ESG vào chiến lược phát triển giúp doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường, đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh và khả năng phát triển bền vững trong dài hạn. Nhận định này cũng được Bùi Thanh Minh, Phó giám đốc Văn phòng Ban Nghiên cứu Phát triển Kinh tế Tư nhân (Ban IV), nhấn mạnh khi cho rằng ESG không phải là khẩu hiệu, nghĩa vụ hay một công cụ riêng lẻ, mà cần được xem xét kỹ càng và tích hợp vào cách tư duy, vận hành đến văn hóa quản trị của tổ chức. Theo ông, đây là việc của mọi doanh nghiệp, dù lớn hay nhỏ (2).
Bối cảnh và mức độ sẵn sàng triển khai ESG tại Việt Nam
1. Chính sách hướng tới phát triển bền vững của Chính phủ
Việt Nam là đất nước nằm trong nhóm Top đầu những quốc gia dễ bị tổn thương và chịu tác động nặng nề nhất bởi biến đổi khí hậu, xếp hạng thứ 127/182 quốc gia. Dựa theo báo cáo của Worldbank, từ năm 2011-2022, tác động của biến động khí hậu tại Việt Nam gây ra thiệt hại hơn 10 tỷ USD. Tại các vùng nông thôn, ngành nông nghiệp chịu ảnh hưởng sâu sắc về biến động của lượng mưa và bão gia tăng: ước tính trong giai đoạn 1990-2019, nhiệt độ cứ tăng thêm 1% dẫn đến chỉ số sản xuất nông nghiệp bị giảm 3% trong dài hạn (3).
Trước những tác động tiêu cực từ môi trường, chính chủ đưa ra các đề xuất hướng tới nền kinh tế tuần hoàn thông qua Tại Hội nghị Thượng đỉnh về biến đổi khí hậu của Liên hợp quốc năm 2021 (COP26), các chiến lược đề ra bao gồm:
- Giảm phát thải methane trên quy mô toàn cầu: Việt Nam tham gia các sáng kiến hợp tác quốc tế nhằm cắt giảm ít nhất 30% lượng khí methane so với mức năm 2020, tập trung vào các lĩnh vực phát thải chính như năng lượng, quản lý chất thải và nông nghiệp.
- Chấm dứt nạn phá rừng vào năm 2030: Việt Nam cùng hơn 140 quốc gia ký Tuyên bố Lãnh đạo Glasgow về Rừng và Sử dụng đất, cam kết ngăn chặn và đảo ngược tình trạng mất rừng, suy thoái đất, qua đó bảo vệ các hệ sinh thái trên cạn và góp phần giảm phát thải từ sử dụng đất.
- Hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050: Cam kết Net Zero được triển khai thông qua việc nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên, chuyển đổi mô hình tăng trưởng, đồng thời thúc đẩy hợp tác quốc tế trong huy động tài chính và chuyển giao công nghệ phục vụ chuyển đổi xanh.
- Từng bước loại bỏ nhiệt điện than vào năm 2040: Việt Nam cam kết thực hiện lộ trình chuyển đổi năng lượng công bằng và toàn diện, đẩy nhanh phát triển các nguồn điện sạch, giảm dần vai trò của điện than và không cấp phép mới cho các dự án nhiệt điện than.
- Giảm phát thải khí nhà kính theo Đóng góp quốc gia tự quyết định (NDC): Việt Nam là một trong những quốc gia sớm cập nhật NDC, với mục tiêu giảm 9% tổng lượng phát thải khí nhà kính bằng nguồn lực trong nước và có thể nâng lên 27% khi nhận được sự hỗ trợ từ cộng đồng quốc tế.

2. Mức độ nhận thức và cam kết ESG của doanh nghiệp Việt Nam
Theo khảo sát do PwC phối hợp với Viện Thành viên Hội đồng Quản trị Việt Nam (VIOD) thực hiện với sự tham gia của 234 doanh nghiệp (trong đó có 55 doanh nghiệp niêm yết), khoảng 80% doanh nghiệp Việt Nam cho biết đã đưa ra cam kết ESG hoặc có kế hoạch triển khai ESG trong vòng 2–4 năm tới. Điều này cho thấy ESG đang dần trở thành một nội dung trọng tâm trong chiến lược phát triển của doanh nghiệp.
Đối với các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDIs) thể hiện mức độ cam kết rõ nét nhất. Cụ thể có tới 57% doanh nghiệp FDI tại Việt Nam khẳng định đã có cam kết ESG. Xu hướng này phản ánh tác động từ các thông lệ ESG đã được thiết lập tại công ty mẹ ở nước ngoài. Trong thời gian tới, khối doanh nghiệp FDI được kỳ vọng sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy chương trình ESG tại Việt Nam thông qua chia sẻ kinh nghiệm, hỗ trợ kỹ thuật, cũng như tạo điều kiện tiếp cận tài chính xanh và thị trường cho các đối tác, nhà cung ứng trong nước (5).
Đối với các doanh nghiệp niêm yết có xu hướng thận trọng hơn với ESG. Ước tính 58% doanh nghiệp niêm yết lựa chọn theo dõi và đánh giá diễn biến ESG trước khi đưa ra cam kết cụ thể. Trong khi đó, 40% doanh nghiệp gia đình tư nhân đã chủ động cam kết ESG, phản ánh ý thức trách nhiệm ngày càng cao của nhóm doanh nghiệp này đối với phát triển bền vững (5).

Những rào cản khi triển khai ESG tại Việt Nam
Từ các kết quả phân tích nêu trên có thể thấy rằng, cả Chính phủ và cộng đồng doanh nghiệp tại Việt Nam đã có nhận thức ngày càng rõ nét về tầm quan trọng của ESG. Điều này được thể hiện thông qua các cam kết mạnh mẽ của Chính phủ tại COP26, hệ thống chính sách và chiến lược liên quan đến phát triển bền vững, cũng như mức độ quan tâm và cam kết ESG ngày càng gia tăng của doanh nghiệp theo các khảo sát. Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều nỗ lực hiện vẫn mới dừng lại ở cấp độ định hướng và cam kết, trong khi việc triển khai ESG một cách đồng bộ và hiệu quả trong hoạt động doanh nghiệp còn nhiều hạn chế.
1. Khung pháp lý và quy định về ESG
Ngày 4/7/2025, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg về việc quy định tiêu chí môi trường và xác nhận các dự án đầu tư thuộc danh mục phân loại xanh. Quyết định này có hiệu lực từ ngày 22/8/2025, đánh dấu lần đầu tiên Việt Nam xây dựng và ban hành danh mục xanh cấp quốc gia. Tuy nhiên, đến nay Việt Nam vẫn chưa có hướng dẫn cụ thể về phạm vi áp dụng, cấu trúc nội dung cũng như các yêu cầu bắt buộc đối với việc công bố báo cáo ESG. Do đó, hoạt động báo cáo phát triển bền vững của doanh nghiệp hiện chủ yếu mang tính tự nguyện, thiếu một bộ tiêu chuẩn thống nhất, gây khó khăn cho việc đánh giá, so sánh và theo dõi mức độ thực thi ESG giữa các doanh nghiệp.

2. Khung tiêu chuẩn dữ liệu và đánh giá ESG
Một trong những rào cản lớn trong quá trình triển khai ESG tại doanh nghiệp Việt Nam là khó khăn trong việc xác định, thu thập và định lượng dữ liệu ESG một cách nhất quán và có hệ thống. Khảo sát cho thấy 71% doanh nghiệp Việt Nam hiện mới chỉ ở giai đoạn bước đầu tìm hiểu hoặc chưa bắt đầu tích hợp dữ liệu ESG vào hoạt động quản trị và vận hành. Trong bối cảnh đó, công tác báo cáo ESG – vốn đóng vai trò quan trọng trong việc phản ánh tác động và mức độ cam kết của doanh nghiệp – vẫn còn nhiều hạn chế, với khoảng 70% doanh nghiệp không thực hiện hoặc chỉ công bố báo cáo ở mức tối thiểu.
Bên cạnh đó, chỉ 36% doanh nghiệp tiến hành kiểm toán hoặc xác minh độc lập đối với báo cáo ESG, thấp hơn đáng kể so với mức trung bình toàn cầu là 58%, làm suy giảm độ tin cậy của thông tin được công bố. Việc thiếu vắng một bộ tiêu chuẩn thống nhất về yêu cầu thực thi ESG tiếp tục gây khó khăn cho doanh nghiệp trong quá trình thu thập dữ liệu, công bố thông tin và thực hiện báo cáo ra bên ngoài (5).
Ở góc độ đo lường và quản trị rủi ro, chỉ 28% doanh nghiệp được khảo sát cho biết đã xây dựng được hệ thống chỉ số rủi ro ESG tương đối toàn diện. Riêng trong lĩnh vực dịch vụ tài chính, 73% doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc tích hợp các yếu tố ESG vào khung quản trị rủi ro hiện hữu, phản ánh rõ khoảng cách giữa yêu cầu minh bạch ngày càng gia tăng và năng lực thực thi ESG của doanh nghiệp Việt Nam hiện nay (6).

3. Nguồn nhân lực và năng lực quản trị ESG
Việt Nam còn thiếu nguồn nhân lực có chuyên môn sâu về ESG. Theo khảo sát của PwC, 66% doanh nghiệp Việt Nam cho biết đã khởi động các chương trình ESG, tuy nhiên chỉ 22% triển khai ESG một cách toàn diện. Bên cạnh đó, 49% doanh nghiệp đã xây dựng cấu trúc ESG chính thức, nhưng chỉ 24% có hệ thống quản trị rõ ràng với các cam kết, vai trò và trách nhiệm được xác định cụ thể. Đáng chú ý, chỉ 35% doanh nghiệp có sự tham gia của Hội đồng quản trị trong vai trò lãnh đạo ESG; tỷ lệ này cao hơn ở doanh nghiệp quy mô lớn (40%) so với doanh nghiệp vừa và nhỏ (25%).
Ngoài ra, 22% doanh nghiệp triển khai ESG toàn diện nhờ có vị trí lãnh đạo ESG chuyên trách hoặc Giám đốc Phát triển bền vững (Chief Sustainability Officer – CSO). Phân tích của PwC thống kê rằng 98% doanh nghiệp được xếp hạng ESG cao đều có sự hiện diện của vai trò CSO ở các mức độ khác nhau. Về hệ thống đo lường rủi ro, chỉ 28% doanh nghiệp cho biết đã xây dựng bộ chỉ số rủi ro ESG tương đối đầy đủ, phản ánh hạn chế về năng lực chuyên môn hoặc sự phức tạp của các bộ chỉ số hiện hành (7).

Những biện pháp cải tiến khi triển khai ESG tại Việt Nam
1. Đối với cơ quan quản lý nhà nước
Trước thực trạng khung pháp lý và tiêu chuẩn báo cáo ESG chưa thống nhất, cần sớm hoàn thiện hệ sinh thái chính sách nhằm thu hẹp “khoảng trống định giá” rủi ro ESG trên thị trường tài chính. Danh mục phân loại xanh quốc gia, dù đã được ban hành, cần tiếp tục được cụ thể hóa theo đặc thù từng ngành kinh tế, đồng thời tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế. Việc Ngân hàng Nhà nước ra mắt Công cụ Phân loại Tài chính Xanh vào tháng 01/2025 là bước đi phù hợp, đặc biệt khi công cụ này được xây dựng hài hòa với ASEAN Taxonomy phiên bản 3.
Song song với đó, cần từng bước thiết lập cơ chế đảm bảo và xác minh báo cáo ESG bởi bên thứ ba đối với doanh nghiệp niêm yết và các doanh nghiệp đạt ngưỡng quy mô nhất định, theo hướng tiếp cận tương tự như CSRD của Liên minh châu Âu. Đây sẽ là nền tảng pháp lý quan trọng giúp nâng cao chất lượng công bố thông tin, giảm thiểu rủi ro “tẩy xanh”, đồng thời hỗ trợ các tổ chức tín dụng trong công tác thẩm định và quản trị rủi ro ESG.
2. Đối với các doanh nghiệp
Doanh nghiệp cần thay đổi cách tiếp cận ESG, coi chi phí đầu tư cho dữ liệu và báo cáo ESG không phải là gánh nặng tuân thủ, mà là khoản đầu tư cho “tài sản tín nhiệm”. Trong bối cảnh tài chính xanh ngày càng phát triển, mức độ minh bạch của thông tin phi tài chính đang trở thành yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp tiếp cận dòng vốn dài hạn với chi phí thấp hơn.
Theo đó, doanh nghiệp nên chủ động áp dụng các khung báo cáo quốc tế như GRI, TCFD hoặc ISSB nhằm nâng cao khả năng so sánh và độ tin cậy của thông tin công bố. Đồng thời, đầu tư vào hạ tầng số và công cụ đo lường phát thải, đặc biệt là Scope 3, là yêu cầu ngày càng cấp thiết trong bối cảnh các quy định như CBAM hay CSRD đang được siết chặt, trong khi thị trường phần mềm quản lý carbon tại Việt Nam được dự báo tăng trưởng với tốc độ CAGR 9,55%.
3. Đối với các đơn vị tư vấn và kiểm toán ESG
Sự thiếu hụt các đơn vị tư vấn và kiểm toán ESG chuyên nghiệp đang là một trong những nút thắt lớn trong quá trình triển khai ESG tại Việt Nam. Hiện nay, tỷ lệ doanh nghiệp có báo cáo ESG được đảm bảo bởi bên thứ ba chỉ đạt 36%, thấp hơn nhiều so với mức trung bình toàn cầu là 58%. Do đó, cần phát triển đội ngũ tư vấn và kiểm toán ESG được đào tạo theo chuẩn mực quốc tế, đủ năng lực hỗ trợ doanh nghiệp trong việc chuẩn hóa dữ liệu, báo cáo và kiểm chứng thông tin.
Về phía Nhà nước, có thể xem xét triển khai các chương trình hỗ trợ chi phí tư vấn ESG cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, hoặc phát triển các nền tảng công nghệ dùng chung nhằm giảm chi phí tuân thủ, qua đó thúc đẩy việc áp dụng ESG một cách thực chất và bền vững hơn trong toàn bộ nền kinh tế.
Lời kết
ESG đang trở thành yêu cầu mang tính cấu trúc đối với nền kinh tế Việt Nam trong bối cảnh thương mại toàn cầu chuyển dịch mạnh sang tăng trưởng xanh và phát triển bền vững. Những cam kết của Chính phủ tại COP26 cùng các định hướng chính sách liên quan đã tạo nền tảng quan trọng cho việc thúc đẩy ESG ở cấp quốc gia. Đồng thời, nhận thức và mức độ quan tâm của doanh nghiệp đối với ESG đang gia tăng, đặc biệt trong các lĩnh vực gắn với chuỗi giá trị xuất khẩu và thị trường quốc tế.
SE WHITE hy vọng bài viết này đã mang đến cho quý độc giả những góc nhìn tổng quan và rõ ràng hơn về ESG cũng như những thách thức, cơ hội đặt ra đối với doanh nghiệp Việt Nam.
Trích nguồn:
- Tiêu chuẩn ESG (Bài 1): Hành trình trở thành xu hướng toàn cầu. (2025). Nông nghiệp Hữu cơ.
- VnEconomy. (2025). ESG đang ngày càng bớt mang tính hình thức hơn với các doanh nghiệp Việt Nam.
- World Bank. (2024). Viet Nam 2045: Growing greener pathways to a resilient and sustainable future.
- Kinh tế & Dự báo. (2025). Hành trình ESG của Việt Nam: Thực trạng và giải pháp.
- ARC Group. (2025). ESG trends in Vietnam.
- Tạp chí Ngân hàng. (2025). Nghịch lý tài chính trong thực thi ESG tại doanh nghiệp Việt Nam — hàm ý đối với tín dụng xanh.
- PwC Vietnam. (2025). ESG Progress Tracker 2025.
