Khung báo cáo ESG đang trở thành yêu cầu quan trọng đối với doanh nghiệp Việt Nam khi hội nhập thị trường quốc tế và mở rộng xuất khẩu. Trong bối cảnh các tiêu chuẩn về môi trường, xã hội và quản trị ngày càng được siết chặt, ESG không chỉ là xu hướng mà còn là nền tảng giúp doanh nghiệp thu hút đầu tư, nâng cao uy tín và quản lý rủi ro hiệu quả.
Vấn đề đặt ra là: doanh nghiệp Việt Nam nên lựa chọn khung báo cáo ESG nào phù hợp với quy mô và thị trường mục tiêu? Bài viết dưới đây sẽ phân tích và gợi ý hướng lựa chọn phù hợp cho từng nhóm doanh nghiệp.
Tổng quan các khung báo cáo ESG phổ biến hiện nay
Trong bối cảnh doanh nghiệp toàn cầu ngày càng phải minh bạch về tác động môi trường, xã hội và quản trị, các khung báo cáo ESG (ESG reporting frameworks) đóng vai trò như những “bộ khung” hướng dẫn doanh nghiệp đo lường, thu thập và công bố dữ liệu ESG theo cách có thể so sánh, tin cậy và hữu ích cho các bên liên quan. Dưới đây là 4 loại khung phổ biến thường được ứng dụng cho doanh nghiệp (1):
1. Khung GRI – Tiêu chuẩn phổ quát, tiếp cận đa bên liên quan
Khung báo cáo của Global Reporting Initiative (GRI) là một trong những tiêu chuẩn ESG được áp dụng rộng rãi nhất trên thế giới hiện nay. GRI được xây dựng dựa trên triết lý “tác động hai chiều”, trong đó trọng tâm không chỉ nằm ở việc các yếu tố ESG ảnh hưởng đến kết quả tài chính của doanh nghiệp, mà còn nhấn mạnh cách thức doanh nghiệp tác động đến môi trường, xã hội và nền kinh tế trong suốt quá trình hoạt động.
Về phạm vi, GRI có độ bao phủ rất rộng, bao gồm hầu hết các chủ đề ESG trọng yếu như phát thải khí nhà kính, sử dụng tài nguyên, lao động – nhân quyền, an toàn sản phẩm, đạo đức kinh doanh và đóng góp cho cộng đồng. Nhờ đó, khung GRI đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp mong muốn xây dựng bức tranh toàn diện về phát triển bền vững, phục vụ nhu cầu thông tin của nhiều nhóm bên liên quan khác nhau.
Đối tượng sử dụng thông tin theo GRI không chỉ giới hạn ở nhà đầu tư, mà còn bao gồm người lao động, cộng đồng địa phương, đối tác trong chuỗi cung ứng và cơ quan quản lý nhà nước. Một trong những ưu điểm nổi bật của GRI là tính linh hoạt cao, cho phép doanh nghiệp lựa chọn các chủ đề trọng yếu phù hợp với bối cảnh và quy mô hoạt động. Chính vì vậy, GRI thường được xem là điểm khởi đầu phù hợp cho các doanh nghiệp mới triển khai ESG hoặc đang trong giai đoạn xây dựng hệ thống dữ liệu bền vững.

2. Khung SASB – ESG gắn với giá trị tài chính và ngành nghề
Khác với GRI, khung Sustainability Accounting Standards Board (SASB) tiếp cận ESG từ góc độ tác động tài chính. SASB tập trung trả lời câu hỏi: những vấn đề ESG nào có khả năng ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả tài chính, dòng tiền và giá trị dài hạn của doanh nghiệp? Một đặc điểm quan trọng của SASB là hệ thống tiêu chuẩn được xây dựng theo từng ngành nghề cụ thể, phản ánh đặc thù rủi ro và cơ hội ESG của từng lĩnh vực. Điều này giúp doanh nghiệp tránh việc báo cáo dàn trải, thay vào đó tập trung vào các chỉ số ESG thực sự mang tính “trọng yếu về mặt tài chính”.
Thông tin theo SASB chủ yếu phục vụ nhà đầu tư, thị trường vốn và các tổ chức phân tích tài chính, do đó khung này thường được áp dụng bởi các doanh nghiệp niêm yết hoặc doanh nghiệp có định hướng huy động vốn quốc tế. Nhờ cấu trúc ngắn gọn và tập trung, SASB cũng dễ dàng tích hợp vào báo cáo thường niên hoặc báo cáo tài chính, giúp kết nối thông tin ESG với chiến lược kinh doanh và hiệu quả tài chính một cách rõ ràng hơn.

3. Khung TCFD – Rủi ro khí hậu và tài chính
Khung Task Force on Climate-related Financial Disclosures (TCFD) được xây dựng nhằm tăng cường minh bạch về rủi ro và cơ hội tài chính liên quan đến biến đổi khí hậu. Thay vì tiếp cận ESG một cách tổng thể, TCFD tập trung chuyên sâu vào yếu tố khí hậu – một trong những rủi ro mang tính hệ thống đối với nền kinh tế toàn cầu.
TCFD cấu trúc yêu cầu công bố thông tin theo bốn trụ cột chính gồm: Quản trị (Governance), Chiến lược (Strategy), Quản lý rủi ro (Risk Management) và Chỉ số – Mục tiêu (Metrics & Targets). Thông qua đó, doanh nghiệp cần làm rõ cách thức Hội đồng quản trị và ban điều hành giám sát rủi ro khí hậu, mức độ ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến chiến lược kinh doanh, cũng như các biện pháp đo lường và giảm thiểu phát thải.
Mặc dù chưa được quy định bắt buộc tại nhiều quốc gia đang phát triển, TCFD hiện được tích hợp rộng rãi trong các quy định về công bố thông tin tại châu Âu, Anh và Nhật Bản. Do đó, đối với các doanh nghiệp có phát thải cao hoặc tham gia chuỗi cung ứng xuất khẩu, TCFD ngày càng trở thành một chuẩn mực “bắt buộc gián tiếp”, đặc biệt trong bối cảnh các yêu cầu về khí hậu và carbon đang được siết chặt trên thị trường quốc tế.

4. Khung ISSB – Chuẩn hóa toàn cầu hướng tới thị trường vốn
Khung báo cáo của International Sustainability Standards Board (ISSB) đại diện cho nỗ lực mới nhất nhằm chuẩn hóa thông tin ESG ở cấp độ toàn cầu, đặc biệt phục vụ nhu cầu của thị trường vốn. ISSB được thành lập dưới sự bảo trợ của IFRS Foundation và ban hành hai chuẩn mực cốt lõi là IFRS S1 (công bố thông tin bền vững chung) và IFRS S2 (công bố thông tin liên quan đến khí hậu).
ISSB kế thừa và tích hợp nhiều nội dung từ SASB và TCFD, qua đó tạo ra một hệ thống tiêu chuẩn có tính nhất quán, so sánh và định hướng nhà đầu tư cao hơn. Mục tiêu của ISSB là giúp các doanh nghiệp công bố thông tin ESG theo cách tương thích với báo cáo tài chính, từ đó hỗ trợ nhà đầu tư đánh giá rủi ro và cơ hội dài hạn một cách toàn diện hơn.
Dù hiện nay ISSB vẫn đang trong giai đoạn được các quốc gia nghiên cứu và từng bước áp dụng, khung này được kỳ vọng sẽ trở thành chuẩn mực tham chiếu dài hạn cho báo cáo ESG toàn cầu. Đối với các doanh nghiệp hướng tới hội nhập sâu vào thị trường vốn quốc tế, ISSB có thể được xem là “đích đến” trong lộ trình nâng cao chất lượng công bố thông tin ESG (2).

Tìm hiểu thêm về: Bổi cảnh ESG tại Việt Nam
So sánh các khung báo cáo ESG theo các tiêu chí cốt lõi
Việc hiểu rõ đặc điểm, mục tiêu và phạm vi áp dụng của từng khung báo cáo ESG sẽ giúp doanh nghiệp Việt Nam xây dựng chiến lược triển khai phù hợp, tránh dàn trải nguồn lực và tối ưu hiệu quả báo cáo.
1. Đối chiếu theo mục tiêu sử dụng
Sự khác biệt căn bản giữa các khung báo cáo ESG xuất phát từ mục tiêu thông tin mà mỗi khung hướng tới.
Đối với GRI, mục tiêu cốt lõi là trách nhiệm xã hội và minh bạch đa bên liên quan. GRI được thiết kế để phản ánh tác động của doanh nghiệp lên môi trường, xã hội và nền kinh tế, bất kể các tác động đó có ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả tài chính hay không. Do đó, GRI phù hợp với cách tiếp cận ESG như một cam kết phát triển bền vững toàn diện, gắn với đạo đức kinh doanh, trách nhiệm xã hội và sự chấp thuận của cộng đồng (3).
Ngược lại, SASB và ISSB tập trung vào giá trị doanh nghiệp và nhu cầu của nhà đầu tư. Các khung này xem ESG là một tập hợp các yếu tố có khả năng tác động đến dòng tiền, chi phí vốn, rủi ro và hiệu quả tài chính dài hạn. Vì vậy, mục tiêu của SASB và ISSB không phải là mô tả toàn bộ tác động xã hội – môi trường, mà là xác định những vấn đề ESG “trọng yếu về mặt tài chính” (3).
Trong khi đó, TCFD có mục tiêu hẹp hơn nhưng chuyên sâu hơn, tập trung vào quản trị rủi ro khí hậu và tác động tài chính của biến đổi khí hậu. TCFD không nhằm thay thế các khung ESG khác, mà đóng vai trò như một công cụ giúp doanh nghiệp và nhà đầu tư hiểu rõ cách rủi ro khí hậu ảnh hưởng đến chiến lược, mô hình kinh doanh và khả năng chống chịu dài hạn.
Có thể thấy, GRI thiên về “tác động và trách nhiệm”, SASB/ISSB thiên về “giá trị và tài chính”, còn TCFD thiên về “rủi ro khí hậu”. Sự khác biệt này là nền tảng để doanh nghiệp lựa chọn khung báo cáo phù hợp với mục tiêu chiến lược của mình (3).
2. Đối chiếu theo đối tượng đọc báo cáo
Các khung ESG cũng khác nhau rõ rệt về nhóm đối tượng chính sử dụng thông tin.
Báo cáo theo GRI chủ yếu phục vụ cộng đồng, người lao động, đối tác, tổ chức xã hội và cơ quan quản lý. Thông tin được trình bày theo cách dễ tiếp cận, phản ánh trách nhiệm và mức độ tuân thủ các chuẩn mực xã hội – môi trường. Do đó, GRI thường được sử dụng trong các báo cáo phát triển bền vững mang tính truyền thông, đối thoại và xây dựng niềm tin.
Ngược lại, SASB và ISSB hướng đến nhà đầu tư, ngân hàng, tổ chức tín dụng và thị trường vốn. Thông tin ESG trong các khung này được thiết kế để hỗ trợ ra quyết định đầu tư, đánh giá rủi ro và định giá doanh nghiệp. Vì vậy, ngôn ngữ báo cáo thường mang tính kỹ thuật hơn, gắn chặt với các chỉ số tài chính và được tích hợp với báo cáo thường niên hoặc báo cáo tài chính.
Đối với TCFD, đối tượng đọc báo cáo bao gồm nhà đầu tư, cơ quan quản lý tài chính và các đối tác trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Trong bối cảnh rủi ro khí hậu ngày càng được coi là rủi ro hệ thống, thông tin theo TCFD không chỉ phục vụ nhà đầu tư mà còn đáp ứng yêu cầu của các đối tác quốc tế, đặc biệt trong các chuỗi cung ứng chịu áp lực về phát thải và tuân thủ carbon.

3. Đối chiếu theo mức độ phức tạp và chi phí triển khai
Một tiêu chí quan trọng khác đối với doanh nghiệp là mức độ phức tạp và chi phí thực thi các khung ESG.
GRI thường được đánh giá là dễ tiếp cận hơn ở giai đoạn đầu, nhờ cấu trúc linh hoạt và khả năng lựa chọn chủ đề trọng yếu. Tuy nhiên, chính phạm vi rộng của GRI cũng đồng nghĩa với việc doanh nghiệp cần thu thập khối lượng dữ liệu lớn nếu muốn báo cáo đầy đủ, từ môi trường, xã hội đến quản trị. Điều này có thể làm tăng chi phí khi doanh nghiệp mở rộng mức độ áp dụng.
SASB và ISSB có phạm vi hẹp hơn nhưng yêu cầu độ chính xác và nhất quán cao hơn về dữ liệu, đặc biệt là dữ liệu có liên hệ với tài chính. Việc triển khai các khung này thường đòi hỏi: thứ nhất về hệ thống dữ liệu ESG cần được chuẩn hóa. Thứ hai là sự liên kết và phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận tài chính, quản trị rủi ro và phát triển bền vững. Cuối cùng là khả năng kiểm toán và đảm bảo thông tin cao hơn. Vì vậy, chi phí triển khai SASB/ISSB thường cao hơn về mặt chuyên môn và hệ thống, dù số lượng chỉ tiêu báo cáo ít hơn.
Đối với TCFD, thách thức lớn nhất nằm ở năng lực đánh giá rủi ro khí hậu, bao gồm phân tích kịch bản, đo lường phát thải và xác định tác động tài chính dài hạn. Đây là những nội dung đòi hỏi chuyên môn sâu và thường cần đến tư vấn bên ngoài, khiến chi phí triển khai và đảm bảo báo cáo trở nên đáng kể, đặc biệt đối với các doanh nghiệp chưa có nền tảng quản trị rủi ro ESG.
Doanh nghiệp Việt Nam nên lựa chọn khung báo cáo ESG nào?
Việc lựa chọn khung báo cáo ESG không nên tiếp cận theo hướng “áp dụng đầy đủ tất cả”, mà cần căn cứ vào quy mô doanh nghiệp, thị trường mục tiêu và mục tiêu chiến lược. Trên thực tế, các khung ESG quốc tế được thiết kế để bổ trợ lẫn nhau, phù hợp với những bối cảnh và nhu cầu thông tin khác nhau.
Lựa chọn khung báo cáo ESG dựa trên quy mô doanh nghiệp
Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs)
Đối với nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa – vốn còn hạn chế về nguồn lực tài chính, nhân sự và hệ thống dữ liệu – GRI thường được xem là lựa chọn phù hợp nhất ở giai đoạn khởi đầu. GRI cho phép doanh nghiệp tiếp cận ESG theo hướng linh hoạt và từng bước, thông qua việc xác định các chủ đề trọng yếu và lựa chọn bộ chỉ số báo cáo ở mức độ phù hợp với năng lực hiện có, thay vì yêu cầu áp dụng đầy đủ ngay từ đầu.
Theo GRI, Bộ Tiêu chuẩn GRI được thiết kế để mọi tổ chức – không phân biệt quy mô, hình thức sở hữu hay lĩnh vực hoạt động – đều có thể hiểu và báo cáo các tác động của mình đối với kinh tế, môi trường và con người theo cách có thể so sánh và đáng tin cậy. Thông qua đó, GRI góp phần nâng cao tính minh bạch về đóng góp của doanh nghiệp đối với phát triển bền vững.
Bên cạnh doanh nghiệp, các báo cáo theo GRI còn có giá trị đối với nhiều nhóm bên liên quan như nhà đầu tư, nhà hoạch định chính sách, thị trường vốn và xã hội dân sự, cho thấy vai trò của GRI như một khung báo cáo nền tảng mang tính đa bên (4).
Doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp niêm yết
Đối với các doanh nghiệp quy mô lớn hoặc doanh nghiệp niêm yết, nhu cầu minh bạch ESG thường gắn chặt với kỳ vọng của nhà đầu tư và yêu cầu của thị trường vốn. Trong bối cảnh đó, việc áp dụng mô hình kết hợp GRI + SASB hoặc GRI + ISSB được xem là phù hợp và được sử dụng khá phổ biến trong thực tiễn.
GRI giúp doanh nghiệp bảo đảm minh bạch đa bên liên quan, phản ánh đầy đủ các tác động môi trường – xã hội – quản trị, trong khi SASB hoặc ISSB tập trung vào các yếu tố ESG trọng yếu về mặt tài chính, được xác định theo ngành và gắn trực tiếp với hiệu quả kinh doanh. Cách tiếp cận kết hợp này giúp nâng cao tính so sánh, độ tin cậy của thông tin ESG và phục vụ hiệu quả hơn cho quyết định đầu tư trên thị trường vốn.

Doanh nghiệp phát thải cao hoặc doanh nghiệp xuất khẩu sang EU
Đối với các doanh nghiệp hoạt động trong các ngành phát thải cao (năng lượng, sản xuất, vật liệu, nông nghiệp quy mô lớn) hoặc tham gia chuỗi cung ứng xuất khẩu sang Liên minh châu Âu (EU), yêu cầu về công bố thông tin ESG, đặc biệt là thông tin khí hậu, ngày càng trở nên chặt chẽ. Trong bối cảnh đó, việc áp dụng GRI kết hợp với TCFD được xem là cần thiết trong thực tiễn.
EU hiện đang triển khai CSRD cùng bộ ESRS, trong đó các yêu cầu về công bố thông tin khí hậu được xây dựng dựa trên cấu trúc và logic của TCFD, bao gồm quản trị, chiến lược, quản lý rủi ro cũng như các chỉ số và mục tiêu liên quan đến phát thải (5). Mặc dù TCFD chưa được quy định bắt buộc theo pháp luật Việt Nam, nhưng trên thực tế đã trở thành yêu cầu gián tiếp đối với các doanh nghiệp xuất khẩu sang EU thông qua CSRD, ESRS và các quy định liên quan đến tài chính bền vững và chuỗi cung ứng.
Trong bối cảnh đó, GRI giúp doanh nghiệp bảo đảm minh bạch đa bên và đáp ứng yêu cầu báo cáo tổng thể, trong khi TCFD hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn hóa công bố thông tin khí hậu theo kỳ vọng của thị trường EU, qua đó giảm rủi ro tuân thủ và duy trì khả năng tiếp cận thị trường xuất khẩu.
Lựa chọn khung báo cáo ESG theo thị trường mục tiêu
Thị trường Liên minh châu Âu (EU)
Doanh nghiệp hướng tới thị trường EU cần ưu tiên các khung báo cáo có mức độ tương thích cao với yêu cầu công bố thông tin về khí hậu và bền vững. Trong đó, TCFD và ISSB được xem là nền tảng quan trọng, do được tích hợp sâu vào các quy định mới như CSRD và các chuẩn báo cáo bền vững của EU. Việc tiếp cận sớm các khung này giúp doanh nghiệp giảm rủi ro tuân thủ trong trung và dài hạn.
Thị trường Hoa Kỳ
Tại Mỹ, các nhà đầu tư và thị trường vốn đặc biệt quan tâm đến ESG dưới góc độ tác động tài chính. Vì vậy, SASB và ISSB thường được ưu tiên, nhất là đối với doanh nghiệp niêm yết hoặc có kế hoạch huy động vốn quốc tế. Các khung này giúp liên kết chặt chẽ ESG với báo cáo tài chính và hiệu quả kinh doanh.
Chuỗi cung ứng đa quốc gia
Đối với doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt là các nhà cung ứng cấp 1 và cấp 2, mô hình GRI + TCFD được áp dụng khá phổ biến. GRI đáp ứng yêu cầu minh bạch đa bên, trong khi TCFD giúp doanh nghiệp công bố rõ ràng các rủi ro khí hậu – yếu tố ngày càng được các tập đoàn đa quốc gia yêu cầu trong thẩm định chuỗi cung ứng.

Lộ trình triển khai khung báo cáo ESG cho doanh nghiệp Việt Nam
Việc triển khai ESG nên được tiếp cận như một lộ trình từng bước, phù hợp với mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp, thay vì áp dụng đồng thời nhiều khung báo cáo ngay từ đầu. Dưới đây sẽ tổng hợp 3 giai đoạn then chốt trong việc ứng dụng ESG vào nội bộ doanh nghiệp
Giai đoạn 1: Khởi động
Ở giai đoạn đầu, mục tiêu chính của doanh nghiệp là xây dựng nền tảng ESG cơ bản và tạo nhận thức nội bộ.
Doanh nghiệp cần tiến hành đánh giá mức độ sẵn sàng ESG, bao gồm năng lực dữ liệu, nguồn nhân lực, hệ thống quản trị và mức độ cam kết của lãnh đạo. Trên cơ sở đó, doanh nghiệp nên lựa chọn một khung báo cáo nền tảng, phổ biến nhất là GRI, nhờ phạm vi bao phủ rộng và tính linh hoạt cao. Việc áp dụng GRI ở giai đoạn này cho phép doanh nghiệp xác định các chủ đề ESG trọng yếu, xây dựng bộ chỉ số phù hợp với năng lực hiện có và hình thành thói quen thu thập, tổng hợp dữ liệu ESG một cách có hệ thống.
Giai đoạn 2: Chuẩn hóa & tích hợp
Sau khi đã có nền tảng báo cáo ban đầu, doanh nghiệp cần chuyển sang giai đoạn chuẩn hóa dữ liệu ESG và tích hợp ESG vào hoạt động quản trị.
Ở giai đoạn này, trọng tâm là nâng cao tính nhất quán, độ tin cậy và khả năng so sánh của dữ liệu ESG, đồng thời liên kết các chỉ số ESG với quản trị rủi ro, chiến lược kinh doanh và kế hoạch vận hành. ESG không còn chỉ là nội dung báo cáo, mà bắt đầu trở thành một phần của quá trình ra quyết định quản trị. Đây cũng là giai đoạn doanh nghiệp chuẩn bị năng lực nội bộ để sẵn sàng đáp ứng các yêu cầu cao hơn từ nhà đầu tư, đối tác và thị trường quốc tế.
Giai đoạn 3: Nâng cao & hội nhập
Khi ESG đã được tích hợp tương đối ổn định vào hệ thống quản trị, doanh nghiệp có thể tiến tới giai đoạn nâng cao và hội nhập thị trường vốn quốc tế. Tùy theo mục tiêu chiến lược, doanh nghiệp có thể bổ sung các khung chuyên sâu như SASB, ISSB hoặc TCFD, nhằm đáp ứng nhu cầu của nhà đầu tư và yêu cầu công bố thông tin khí hậu.
Song song với đó, doanh nghiệp nên triển khai kiểm toán hoặc đảm bảo độc lập báo cáo ESG, qua đó nâng cao độ tin cậy của thông tin công bố. ESG lúc này không chỉ phục vụ mục tiêu minh bạch, mà còn trở thành công cụ hỗ trợ tiếp cận tài chính xanh, giảm chi phí vốn và nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn.
Lời kết
Những phân tích trên cho thấy hệ sinh thái các khung báo cáo ESG được xây dựng theo nhiều cách tiếp cận khác nhau và mang tính bổ trợ lẫn nhau, nhằm đáp ứng các mục tiêu quản trị và nhu cầu thông tin đa dạng của thị trường. Trong bối cảnh đó, việc tìm kiếm một khung báo cáo ESG có thể áp dụng đồng loạt cho mọi doanh nghiệp là cách tiếp cận chưa thực sự phù hợp.
Thay vào đó, giá trị cốt lõi của khung báo cáo ESG không nằm ở việc áp dụng đồng loạt, mà ở khả năng lựa chọn mô hình phù hợp với chiến lược phát triển, quy mô hoạt động và thị trường mục tiêu của từng doanh nghiệp.
SE WHITE hy vọng những phân tích trong bài viết sẽ mang đến cho quý doanh nghiệp góc nhìn tổng quan và định hướng rõ ràng hơn trong quá trình lựa chọn khung báo cáo ESG, góp phần nâng cao năng lực hội nhập và phát triển bền vững trong môi trường cạnh tranh toàn cầu.
Trích nguồn:
- Committee of Experts on Management Systems. (n.d.). ESG reporting frameworks: A comprehensive guide.
- Deloitte. (2025). Sustainability-related reporting requirements and standards.
- Tạp chí Kế toán – Kiểm toán. (n.d.). Chuẩn mực báo cáo bền vững IFRS S1 và S2: Tiếp cận mới cho doanh nghiệp Việt Nam.
- Global Reporting Initiative. (n.d.). GRI Standards.
- Task Force on Climate-related Financial Disclosures. (n.d.). Recommendations of the TCFD.
