Thuộc địa số là gì? Lịch sử hình thành và tác động đến Việt Nam
Dịch vụ
Chuyển đổi số & tác động xã hội

Thuộc địa số là gì? Lịch sử hình thành và tác động đến Việt Nam

Trong thời kỳ kỷ nguyên số như hiện nay, các tập đoàn công nghệ lớn (Big Tech) đến từ các quốc gia phát triển đang xuất khẩu mạnh mẽ các ứng dụng công nghệ của họ sang các quốc gia đang phát triển,  cho phép người dùng sử dụng và kết nối miễn phí. Không thể phủ nhận lợi ích trực tiếp mà các nền tảng này đem lại, nhưng đằng sau những lợi ích được cho là “miễn phí” này là sự ràng buộc của người dùng vào hệ sinh thái công nghệ của họ và từ đó thiết lập quyền kiểm soát ở thị trường mới. Sự phụ thuộc vào phần mềm và cơ sở hạ tầng của phương Tây sẽ dẫn đến dữ liệu người dùng bị khai thác liên tục và chịu những sự thao túng về truyền thông quảng bá sai lệch và tạo ra thế độc quyền ép buộc người dùng phải tuân theo.

Những hiện tượng này thường được khái quát dưới thuật ngữ “Thuộc địa số”. Vậy thuật ngữ về thuộc địa số và gì? Nó được hình thành từ khi nào và điều gì sẽ gây ảnh hưởng đối với đất nước Việt Nam trong tương lai? Hãy cùng khám phá qua bài viết dưới đây! 

 

Khái niệm về Thuộc địa số

Thuộc địa số, hay còn được gọi là chủ nghĩa thực dân dữ liệu, là một thuật ngữ dùng để chỉ một hiện tượng mới trong kỷ nguyên số, khi các tập đoàn công nghệ lớn đến từ các quốc gia phát triển, chủ yếu là Mỹ, dần nắm quyền kiểm soát dữ liệu và các tài nguyên số của những quốc gia khác. Hiện tượng này có nhiều điểm tương đồng với chủ nghĩa thực dân truyền thống ở chính bản chất chi phối và kiểm soát, nhưng được thể hiện dưới một hình thức và trong một không gian hoàn toàn mới.

Sự tương đồng đó còn thể hiện rõ qua các diễn ngôn của chủ nghĩa thực dân số, khi các tập đoàn công nghệ liên tục tuyên bố rằng những hoạt động của họ mang tính nhân văn, đóng vai trò như một động lực thúc đẩy “sứ mệnh khai phá văn minh”. Nhân danh sự tiến bộ, phát triển, kết nối con người và làm điều tốt cho xã hội, các tập đoàn này hợp thức hóa việc mở rộng quyền lực và tầm ảnh hưởng của mình trên quy mô toàn cầu.

Thực chất, những gì các công ty này đang làm lại góp phần duy trì và mở rộng sự bóc lột đối với lực lượng lao động lương thấp, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển. Các công nghệ mà họ triển khai được thiết kế chủ yếu để tối đa hóa lợi nhuận, gần như không đi kèm với trách nhiệm giải trình, từ đó gây ra nhiều hệ quả có hại đối với nền dân chủ, môi trường và các cộng đồng bị thiệt thòi. Không dừng lại ở đó, các nền tảng số này còn lan truyền những tập quán văn hóa đặc thù và những cách trải nghiệm thế giới mang tính phân biệt chủng tộc, phản ánh các định kiến được hình thành từ một nhóm nhỏ những người thiết kế công nghệ, chủ yếu là các kỹ sư phần mềm da trắng, nam giới và người Mỹ.

Khái niệm về Thuộc địa số

 

Lịch sử phát triển về thuật ngữ Thuộc địa số 

Theo phân tích của Nothias trong An intellectual history of digital colonialism, phê phán về thuộc địa số không phải là một trào lưu học thuật xuất hiện ngẫu nhiên trong những năm gần đây, mà là kết quả của một quá trình tích lũy tư tưởng kéo dài nhiều thập kỷ. Mặc dù thuật ngữ thuộc địa số (digital colonialism) chỉ thực sự được sử dụng phổ biến từ cuối thập niên 2010, nhưng các tiền đề lý luận của nó đã xuất hiện từ rất sớm, thậm chí trước cả sự ra đời của Internet và World Wide Web.

 

1. Nguồn gốc ban đầu của thuật ngữ “thuộc địa số”

Về mặt học thuật, ý tưởng nền tảng về thuộc địa số (digital colonialism) không xuất hiện cùng với Internet hay các nền tảng số hiện nay. Ngược lại, nó bắt nguồn từ các tranh luận hậu Thế chiến II về media imperialism (chủ nghĩa đế quốc truyền thông), khi các học giả bắt đầu chỉ ra rằng quyền lực toàn cầu không chỉ được thực thi thông qua quân sự hay chiếm đóng lãnh thổ, mà còn thông qua việc kiểm soát thông tin, truyền thông và tri thức. Trong bối cảnh đó, các quốc gia phát triển nắm giữ lợi thế vượt trội trong việc sản xuất và phân phối nội dung truyền thông, từ đó định hình cách các xã hội khác tiếp cận và hiểu về thế giới.

Đặc biệt, vào thập niên 1970, các cuộc tranh luận xoay quanh Trật tự Thông tin và Truyền thông Thế giới Mới (New World Information and Communication Order – NWICO) đã làm nổi bật những bất bình đẳng mang tính cấu trúc trong hệ thống truyền thông toàn cầu. Các quốc gia đang phát triển đặt vấn đề về sự lệ thuộc thông tin, sự áp đặt giá trị và sự thiếu công bằng trong quyền tiếp cận cũng như quyền kiểm soát dòng chảy thông tin quốc tế. Những tranh luận này được xem là tiền đề quan trọng, đặt nền móng lý luận cho các phê phán sau này về thuộc địa số.

Nguồn gốc ban đầu của thuật ngữ “thuộc địa số”

 

2. Sự xuất hiện của thuật ngữ “thuộc địa số” trong kỷ nguyên số

Khi công nghệ số và các nền tảng trực tuyến phát triển mạnh mẽ, những mối quan ngại từng được đặt ra trong các tranh luận về truyền thông toàn cầu không mất đi, mà được tái cấu trúc trong một bối cảnh mới. Từ khoảng năm 2018, thuật ngữ digital colonialism bắt đầu được sử dụng ngày càng phổ biến trong học thuật để mô tả sự mở rộng quyền lực của các tập đoàn công nghệ toàn cầu thông qua dữ liệu, nền tảng và hạ tầng số.

Theo ghi nhận của Nothias, mức độ quan tâm của giới nghiên cứu đối với khái niệm này đã gia tăng rất nhanh trong thời gian ngắn. Một tìm kiếm trên Google Scholar cho thấy, vào năm 2018, số công trình học thuật có đề cập đến thuật ngữ digital colonialism chỉ đạt khoảng 59 kết quả. Tuy nhiên, trong giai đoạn từ 2019 đến 2023, con số này đã tăng lên 1.160 kết quả, tương đương mức tăng gần 2.000%. Song song với đó, nhiều khái niệm liên quan cũng được phát triển nhằm tiếp cận hiện tượng này từ các góc độ khác nhau, như techno colonialism, algorithmic colonization, data colonialism hay digital coloniality, cho thấy sự lan rộng và đa dạng của dòng phê phán về quyền lực công nghệ trong kỷ nguyên số. 

Từ đó có thể thấy, Thuật ngữ thuộc địa số không chỉ là một thuật ngữ mô tả hiện tượng công nghệ mới, mà là kết tinh của một dòng phê phán lịch sử lâu dài, nhằm chỉ ra sự tiếp nối của các logic thuộc địa trong bối cảnh dữ liệu, nền tảng và hạ tầng số ngày nay.

Sự xuất hiện của thuật ngữ “digital colonialism” trong kỷ nguyên số

 

Liên hệ với Việt Nam

1. Bối cảnh hiện nay: Nguy cơ thuộc địa số tại Việt Nam

Tuy quá trình chuyển đổi số tại Việt Nam đang diễn ra mạnh mẽ, năng lực quản trị dữ liệu vẫn bộc lộ nhiều hạn chế mang tính cấu trúc. Một thực trạng đáng chú ý là dữ liệu được tạo ra ở quy mô lớn nhưng còn phân tán, thiếu liên thông và chưa được kiểm soát một cách hệ thống, trong khi khung quản trị dữ liệu quốc gia và năng lực làm chủ hạ tầng số vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. Trong bối cảnh đó, nhiều chuyên gia cảnh báo Việt Nam đang đứng trước nguy cơ rơi vào trạng thái “thuộc địa dữ liệu” (data colonialism), khi phần lớn dữ liệu người dùng trong nước được thu thập, lưu trữ và khai thác trên các nền tảng nước ngoài (3).

Một phân tích trong nước cho thấy mức độ lệ thuộc này đã đạt đến quy mô đáng báo động, khi tới 99% dữ liệu hành vi số của người Việt Nam hiện nằm trong các hệ sinh thái nền tảng nước ngoài. Điều này đồng nghĩa với việc dữ liệu – nguồn tài nguyên cốt lõi của nền kinh tế số – không được giữ lại để nuôi dưỡng hệ sinh thái công nghệ nội địa, mà chủ yếu được chuyển hóa thành giá trị kinh tế bên ngoài lãnh thổ quốc gia (4).

 

2. Biểu hiện của độc quyền dữ liệu và quyền lực nền tảng

Trường hợp của Zalo cho thấy một dạng cưỡng ép dữ liệu điển hình trong bối cảnh nền tảng đã đạt tới vị thế hạ tầng thiết yếu. Zalo hiện không còn đơn thuần là một ứng dụng nhắn tin, mà đã trở thành một phần của hạ tầng giao tiếp và vận hành xã hội tại Việt Nam. Theo thống kê được công bố trên Báo Tuổi Trẻ, đến cuối năm 2024, Zalo có hơn 17.000 tài khoản Zalo Official Account thuộc các cơ quan nhà nước và đơn vị cung ứng dịch vụ công (y tế, giáo dục…), phục vụ hơn 40 triệu lượt theo dõi trên phạm vi toàn quốc.

Trong thực tế, nhiều hoạt động hành chính, thông tin công vụ và dịch vụ thiết yếu đã được “neo” vào nền tảng tư nhân này (4).

Chính trong bối cảnh đó, chiều ngày 31/12 Zalo ban hành bộ điều khoản sử dụng mới với yêu cầu người dùng phải chấp thuận toàn bộ việc mở rộng thu thập và chia sẻ dữ liệu cá nhân, nếu không tài khoản sẽ bị xóa sau 45 ngày, đã làm dấy lên tranh luận sâu rộng.

Cách tiếp cận này không dựa trên nguyên tắc đồng thuận tự nguyện và có lựa chọn, vốn là chuẩn mực phổ biến trong quản trị dữ liệu cá nhân, mà đặt người dùng vào một tình thế mang tính cưỡng ép: hoặc chấp nhận toàn bộ điều kiện, hoặc bị loại khỏi không gian giao tiếp số đã trở nên thiết yếu đối với đời sống cá nhân và công việc (5).

Đáng chú ý, phạm vi dữ liệu được yêu cầu thu thập không chỉ dừng lại ở các thông tin cơ bản như số điện thoại hay dữ liệu sử dụng, mà còn mở rộng sang dữ liệu hành vi, thói quen và sở thích của người dùng, bao gồm thông tin vị trí, dữ liệu thanh toán, giấy tờ định danh như căn cước công dân/hộ chiếu, hình ảnh cá nhân, cũng như quyền sử dụng các nội dung do người dùng tạo ra.

Việc cho phép chia sẻ các dữ liệu này trong nội bộ hệ sinh thái doanh nghiệp và với các đối tác liên kết càng làm gia tăng lo ngại về mức độ tập trung quyền lực dữ liệu và khả năng kiểm soát thực sự của người dùng đối với thông tin cá nhân của mình.

Biểu hiện của độc quyền dữ liệu

 

3. Biện pháp ứng phó: Hướng tới chủ quyền dữ liệu và chuyển đổi số bền vững

Những tranh luận gần đây cho thấy thách thức lớn nhất của Việt Nam trong kỷ nguyên số không nằm ở việc thiếu công nghệ, mà ở cách quản trị dữ liệu và quyền lực nền tảng. Về góc độ chính phủ, thực hiện giải pháp hướng tới chủ quyền dữ liệu cần được tiếp cận một cách hệ thống.

Trước hết, khung pháp lý về bảo vệ dữ liệu cá nhân và cạnh tranh số cần đảm bảo nguyên tắc đồng thuận thực chất, minh bạch và quyền lựa chọn của người dùng. Song song, các chính sách về bản địa hóa dữ liệu và phát triển hạ tầng số trong nước cần được xem như công cụ giữ lại giá trị kinh tế và năng lực kiểm soát dữ liệu.

Quan trọng hơn, chuyển đổi số cần được đặt trên nền tảng quản trị thông tin và dữ liệu, thay vì chỉ tập trung triển khai công nghệ. Chỉ khi làm chủ được luồng thông tin và dữ liệu cốt lõi, Việt Nam mới có thể tham gia không gian số toàn cầu với vị thế chủ động, giảm thiểu nguy cơ lệ thuộc và hướng tới một quá trình chuyển đổi số bền vững.

Về góc độ doanh nghiệp, để ứng phó với những rủi ro về “Thuộc địa số”, cần chủ động xây dựng chiến lược chủ quyền dữ liệu của riêng mình, trong đó xác định rõ dữ liệu nào là dữ liệu chiến lược, dữ liệu nào có thể chia sẻ với nền tảng bên ngoài và trong những điều kiện nào. Cùng với đó, doanh nghiệp cần ưu tiên các công nghệ mở, tiêu chuẩn mở và khả năng di chuyển dữ liệu giữa các hệ thống giúp tránh bị “khóa chặt” vào một nền tảng hoặc nhà cung cấp độc quyền.

Những biện pháp ứng phó

 

Lời kết 

Thuộc địa số không chỉ là một khái niệm học thuật, mà là một cách tiếp cận giúp nhìn rõ hơn những quan hệ quyền lực đang hình thành trong không gian số. Khi dữ liệu, nền tảng và hạ tầng công nghệ trở thành nguồn lực chiến lược, câu hỏi không còn dừng lại ở việc ứng dụng công nghệ nhanh hay chậm, mà nằm ở ai kiểm soát dữ liệu, ai định hình luồng thông tin và giá trị được tạo ra sẽ thuộc về ai.

Tại SE WHITE, chúng tôi cho rằng chuyển đổi số bền vững không bắt đầu từ việc lựa chọn công nghệ, mà từ việc làm rõ luồng thông tin, cấu trúc dữ liệu và cách thức ra quyết định trong tổ chức và hệ sinh thái. Chỉ khi quản trị thông tin được đặt làm nền tảng, doanh nghiệp và tổ chức mới có thể tận dụng được lợi ích của công nghệ, đồng thời giảm thiểu rủi ro lệ thuộc và mất kiểm soát trong kỷ nguyên số.

 

Trích nguồn:

  1. Nothias, T. (2025). An intellectual history of digital colonialism. Journal of Communication, 75(5), 385–397.
  2. Wikipedia. (2025). Kỹ thuật số. Wikipedia.
  3. VietnamNet. (2025, September 11). Vietnam faces data colonialism threat in digital transformation era. VietnamNet.
  4. Báo Đầu Tư. (2025, December 1). 99% dữ liệu hành vi số của người Việt Nam tại sàn ngoại: Lo doanh nghiệp Việt thua trên sân nhà. Báo Đầu Tư.
  5. VnExpress. (2025). Chuyên gia: Điều khoản mới của Zalo có nguy cơ phạm luật? VnExpress.
Tác giảMinh Quân
Ngày đăng: 15/12/2025
Content

Bài viết liên quan

Generative AI là gì? Những điều cần biết về Gen AI
Bài phân tích
Dịch vụ
Generative AI trong vận hành
ESG và CSR: Phân biệt sự khác nhau và vai trò trong phát triển bền vững
Bài phân tích
Dịch vụ
Chuyển đổi xanh & giảm phát thảiPhát triển bền vững & ESG
Chuỗi liên kết nông nghiệp: Vai trò trong phát triển bền vững
Bài phân tích
Nông nghiệp
Chuyển đổi số & tác động xã hộiNông nghiệp sốPhát triển bền vững & ESG