Mặt trái của chuyển đổi số khi công nghệ thiếu quản trị
Nông nghiệp
Chuyển đổi số & tác động xã hội

Mặt trái của chuyển đổi số: Khi công nghệ không được quản trị đúng cách

Chuyển đổi số đang trở thành động lực quan trọng của tăng trưởng và đổi mới trong bối cảnh kinh tế số phát triển nhanh chóng. Tuy nhiên, theo phân tích trong báo cáo A Shared Vision for Digital Technology and Governance của Emrys Schoemaker (UNDP, 2024), công nghệ số không tự động mang lại lợi ích cho xã hội và nền kinh tế. Ngược lại, nếu chuyển đổi số thiếu cơ chế quản trị phù hợp, quá trình này có thể làm gia tăng bất bình đẳng số, phát sinh rủi ro dữ liệu, suy giảm quyền riêng tư, thậm chí đe dọa sự ổn định xã hội và niềm tin của người dân vào các chương trình số hóa.

Dưới đây là tổng hơp những “mặt trái” của chuyển đổi số trong thực tiễn triển khai, mà các chính phủ, doanh nghiệp và tổ chức phát triển cần nhìn nhận đầy đủ để xây dựng chiến lược chuyển đổi số bền vững và có trách nhiệm.

 

1. Gia tăng bất bình đẳng số thay vì thu hẹp khoảng cách

Chuyển đổi số thường được kỳ vọng là công cụ giúp mở rộng cơ hội tiếp cận dịch vụ công, giáo dục, tài chính và thị trường cho mọi người. Tuy nhiên, trên thực tế, quá trình này đang bộc lộ một nghịch lý: thay vì thu hẹp khoảng cách xã hội, chuyển đổi số có thể làm gia tăng bất bình đẳng giữa các nhóm dân cư (2). Thực tế này thể hiện rõ ở nhóm người cao tuổi. Năm 2023, người từ 55 tuổi trở lên chiếm gần 20% người dùng internet tại Việt Nam, tuy nhiên so với khoảng 16 triệu người cao tuổi hiện nay, tỷ lệ có thể sử dụng thành thạo smartphone và các dịch vụ số vẫn còn khiêm tốn.

Điều này cho thấy rào cản chính nằm ở thiếu kỹ năng số, hạn chế về nhận thức và điều kiện hạ tầng, đặc biệt tại khu vực nông thôn, khiến người lớn tuổi gặp khó khăn trong tiếp cận dịch vụ công và các tiện ích số (3).

Ngoài ra, theo các phân tích của UNDP, khi ngày càng nhiều dịch vụ thiết yếu được số hóa, những cá nhân thiếu kỹ năng số, không có thiết bị phù hợp hoặc không được tiếp cận internet ổn định sẽ gặp khó khăn trong việc tham gia vào hệ thống mới (1). Họ không bị loại trừ một cách trực tiếp, nhưng dần dần bị “đẩy ra bên lề” vì không thể theo kịp tốc độ và yêu cầu của môi trường số. Dạng loại trừ này đặc biệt nguy hiểm bởi nó diễn ra âm thầm, khó đo lường và thường bị che khuất dưới vỏ bọc của tiến bộ công nghệ.

Nếu không có chính sách bao trùm và hỗ trợ có chủ đích, chuyển đổi số có nguy cơ tạo ra một tầng lớp “bị bỏ lại phía sau” ngay trong xã hội số – nơi mà quyền tiếp cận không còn phụ thuộc vào pháp lý hay địa vị, mà vào năng lực và điều kiện số của mỗi cá nhân. 

Gia tăng bất bình đẳng số thay vì thu hẹp khoảng cách

 

2. Rủi ro lạm dụng dữ liệu và suy giảm quyền riêng tư

Công nghệ số tạo ra lượng dữ liệu khổng lồ, nhưng điều này cũng đặt ra các câu hỏi cấp thiết: ai sở hữu dữ liệu? ai kiểm soát việc sử dụng nó? và ai được phép khai thác? Khi các dịch vụ, nền tảng và ứng dụng số thu thập thông tin cá nhân—từ hành vi trực tuyến đến dữ liệu sinh trắc học—nếu không có khung pháp lý rõ ràng và công cụ giám sát hiệu quả, dữ liệu có thể bị thu thập quá mức, sử dụng cho mục đích thương mại hoặc chính trị không minh bạch, chia sẻ không có sự đồng thuận của chủ thể dữ liệu, hoặc bị lộ qua các nền tảng kém an toàn.

Các tình huống như vậy không chỉ dẫn đến rủi ro rò rỉ thông tin, mất kiểm soát dữ liệu, mà còn gây xói mòn quyền riêng tư và suy giảm niềm tin của người dân vào chương trình chuyển đổi số nói chung (1).

Trong bối cảnh Việt Nam, rủi ro này càng trở nên đáng lo ngại khi mức độ phổ cập Internet ở mức rất cao. Theo Tạp chí Công Thương, Việt Nam hiện có khoảng 72,1 triệu người sử dụng Internet, tương đương 73,2% dân số, đứng thứ 13 thế giới về số lượng người dùng. Quy mô người dùng lớn đồng nghĩa với khối lượng dữ liệu cá nhân được tạo ra và khai thác mỗi ngày ngày càng gia tăng, trong khi khung pháp lý và nhận thức xã hội về bảo vệ dữ liệu vẫn chưa theo kịp tốc độ số hóa.

Đáng chú ý, theo nhận định của Cục An toàn thông tin, khoảng 80% các vụ rò rỉ thông tin cá nhân bắt nguồn từ sự bất cẩn của chính người dùng, như chia sẻ dữ liệu thiếu kiểm soát hoặc sử dụng các nền tảng kém an toàn.

Điều này cho thấy rủi ro xâm phạm quyền riêng tư không chỉ đến từ doanh nghiệp hay hệ thống công nghệ, mà còn xuất phát từ khoảng trống về kỹ năng số và nhận thức bảo vệ dữ liệu của người dân. Trong một môi trường chuyển đổi số thiếu minh bạch và cơ chế bảo vệ hiệu quả, niềm tin của xã hội vào các chương trình số hóa có nguy cơ bị xói mòn nghiêm trọng (4).

Rủi ro lạm dụng dữ liệu và suy giảm quyền riêng tư

 

3. Công nghệ có thể củng cố quyền lực tập trung

Một mặt trái ít được nhắc tới của chuyển đổi số là khả năng củng cố và tập trung quyền lực vào tay một số chủ thể nắm giữ hạ tầng công nghệ và dữ liệu quy mô lớn, từ các cơ quan nhà nước đến các tập đoàn công nghệ. UNDP cảnh báo rằng khi nền tảng số, hệ thống dữ liệu và thuật toán trở thành “xương sống” của quản trị, kinh tế và đời sống xã hội, quyền lực không còn phân bổ đều mà có xu hướng tập trung vào những tổ chức có năng lực kiểm soát công nghệ (1).

Điều này dễ dẫn tới sự phụ thuộc của quốc gia và khu vực công vào một số nền tảng công nghệ nhất định, làm gia tăng mất cân bằng quyền lực giữa nhà nước – doanh nghiệp – công dân.

Đặc biệt, khi các quyết định quan trọng ngày càng dựa trên hệ thống thuật toán và dữ liệu lớn, nguy cơ thiên lệch trong ra quyết định, thao túng thông tin hoặc hạn chế khả năng phản biện của xã hội trở nên rõ nét hơn. Nếu thiếu cơ chế giám sát độc lập, minh bạch thuật toán và trách nhiệm giải trình rõ ràng, hệ sinh thái số có thể vận hành như một “hộp đen”, nơi quyền lực được thực thi nhưng khó bị kiểm tra, chất vấn hay điều chỉnh, từ đó làm suy yếu các nguyên tắc quản trị dân chủ và niềm tin của công chúng vào tiến trình chuyển đổi số.

Công nghệ có thể củng cố quyền lực tập trung

 

4. Hệ thống số thiếu khả năng chống chịu

Khi xã hội ngày càng phụ thuộc vào chuyển đổi số và hạ tầng công nghệ — từ dữ liệu công dân, tài chính, dịch vụ công đến vận hành doanh nghiệp — các rủi ro kỹ thuật không còn mang tính đơn lẻ mà có thể lan rộng, gây gián đoạn trên quy mô lớn. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về an ninh mạng và quản trị rủi ro số trong mọi tổ chức.

Thực tế tại Việt Nam cho thấy mức độ rủi ro an ninh mạng đang gia tăng rõ rệt. Năm 2023 ghi nhận 13.900 cuộc tấn công mạng ảnh hưởng đến hệ thống thông tin của các cơ quan, tổ chức, tăng 9,5% so với năm trước. Trước đó, chỉ riêng tháng 1/2022 đã có 1.383 sự cố an ninh mạng được xử lý, nhiều vụ bắt nguồn từ lỗ hổng phần mềm bên thứ ba hoặc hệ thống không được cập nhật kịp thời (5). Những con số này cho thấy thách thức bảo mật ngày càng phức tạp trong quá trình chuyển đổi số.

Bên cạnh đó, nhiều sự cố xuất phát từ các “điểm yếu ngoại vi” trong chuỗi cung ứng công nghệ, như đơn vị hosting bị tấn công, phần mềm nhà cung cấp chứa lỗ hổng, hoặc thư viện mã nguồn mở chưa được vá lỗi. Trong bối cảnh Việt Nam đang vận hành các nền tảng số quy mô lớn như cơ sở dữ liệu dân cư, hóa đơn điện tử, thuế điện tử hay cổng dịch vụ công quốc gia, rủi ro từ một mắt xích nhỏ có thể kéo theo gián đoạn toàn hệ thống.

Các tổ chức quốc tế như UNDP cũng nhấn mạnh rằng chuyển đổi số bền vững không chỉ nhằm nâng cao hiệu quả vận hành, mà còn phải tăng cường khả năng chống chịu của hệ thống. Nếu thiếu chiến lược bảo mật, phương án dự phòng và năng lực ứng phó rủi ro, chuyển đổi số có thể tạo ra những “điểm yếu mới” trong hệ sinh thái công nghệ.

Do đó, một chiến lược chuyển đổi số hiệu quả cần song hành giữa đổi mới công nghệ và xây dựng năng lực quản trị rủi ro an ninh mạng, thay vì chỉ tập trung vào tốc độ triển khai.

Hệ thống số thiếu khả năng chống chịu

 

Lời kết 

Chuyển đổi số không tự động tạo ra phát triển, chỉ khi được dẫn dắt bởi quản trị tốt công nghệ mới thực sự phục vụ con người thay vì tạo ra những rủi ro mới khó kiểm soát. Để quá trình chuyển đổi số diễn ra bền vững, các quốc gia và doanh nghiệp cần đồng thời xây dựng khung pháp lý rõ ràng về dữ liệu và quyền riêng tư, thúc đẩy bình đẳng số, minh bạch hóa hệ thống công nghệ, bảo đảm an toàn và khả năng chống chịu của hạ tầng, cũng như thiết lập cơ chế giám sát độc lập đi kèm trách nhiệm giải trình.

Khi những điều kiện đó được đặt ở vị trí trung tâm, chuyển đổi số mới có thể trở thành nền tảng cho phát triển bao trùm và bền vững — thay vì cuốn xã hội vào một vòng xoáy rủi ro mới được tạo ra ngay từ chính những công nghệ vốn được kỳ vọng là giải pháp. SE WHITE hy vọng rằng bài phân tích này đã mang đến cho quý độc giả những góc nhìn tham khảo hữu ích.

 

Trích nguồn: 

  1. United Nations Development Programme. (2024). A shared vision for digital technology and governance
  2. Digital divide. (2025, tháng 1). Wikipedia
  3. Nhân Dân. (2025). Giúp người lớn tuổi tiếp cận công nghệ để tránh bị lừa đảo
  4. Tạp chí Công Thương. (2025). Thực trạng về vấn đề bảo vệ dữ liệu cá nhân – kinh nghiệm một số quốc gia, khu vực và đề xuất hoàn thiện pháp luật ở Việt Nam hiện nay
  5. Nhân Dân. (2024). Rủi ro an ninh mạng trong chuỗi cung ứng công nghệ
Tác giảMinh Quân
Ngày đăng: 05/11/2025
Content

Bài viết liên quan

Generative AI là gì? Những điều cần biết về Gen AI
Bài phân tích
Dịch vụ
Generative AI trong vận hành
ESG và CSR: Phân biệt sự khác nhau và vai trò trong phát triển bền vững
Bài phân tích
Dịch vụ
Chuyển đổi xanh & giảm phát thảiPhát triển bền vững & ESG
Chuỗi liên kết nông nghiệp: Vai trò trong phát triển bền vững
Bài phân tích
Nông nghiệp
Chuyển đổi số & tác động xã hộiNông nghiệp sốPhát triển bền vững & ESG